NK Varazdin vs HNK Rijeka
Tỷ số chung cuộc: NK Varazdin 1-0 HNK Rijeka tại HNL, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Varazdin thắng 6, hòa 2, HNK Rijeka thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 13
- Phong độ
- LWDWD NK Varazdin
- LDWDW HNK Rijeka
- 15' L. Mamic · A. Latkovic 1-0
- HT1-0
- 53' Toni Fruk
- 58' Dejan Petrovič
- 59' Bruno Bogojević
- 62' ▲ D. Adu Adjei ▼ T. Fruk
- 63' ▲ A. Orec ▼ B. Bogojevic
- 63' ▲ N. Jankovic ▼ D. Cop
- 67' ▲ M. Antunovic ▼ M. Vuk
- 70' ▲ S. Vignato ▼ D. Thaqi
- 74' Tomislav Duvnjak
- 78' ▲ D. Puclin ▼ A. Latkovic
- 80' ▲ A. Juric ▼ S. Radeljic
- 90' ▲ M. Barac ▼ V. Jovanov
- 90' ▲ R. Abdullazada ▼ L. Mamic
- FT1-0
Đội hình
- 1O. Zelenika 7.9
- 16N. Tepsic 7.3
- 5L. Ba 7.6
- 4L. Skaricic 7.2
- 3V. Jovanov ▼ 90' 7.2
- 10L. Belcar 7.6
- 8T. Duvnjak 7.3
- 25A. Borsic 7.3
- 27A. Latkovic ⇢ ▼ 78' 7.2
- 22L. Mamic ⚽ ▼ 90' 7.9
- 7M. Vuk ▼ 67' 7.0
Dự bị 8
- 21J. Silic
- 2S. Lesjak
- 44M. Barac ▲ 90'
- 29D. Begonja
- 6D. Puclin ▲ 78' 6.5
- 19R. Abdullazada ▲ 90'
- 9M. Dabro
- 11M. Antunovic ▲ 67' 6.5
- 13M. Zlomislic 6.6
- 23J. Lasickas 7.0
- 6S. Radeljic ▼ 80' 7.3
- 34M. Devetak 7.0
- 8D. Petrovic 6.9
- 17L. Menalo 7.2
- 25D. Thaqi ▼ 70' 6.7
- 26T. Dantas 6.7
- 30B. Bogojevic ▼ 63' 6.2
- 10T. Fruk ▼ 62' 6.2
- 9D. Cop ▼ 63' 6.2
Dự bị 12
- 99A. Todorovic
- 2L. Kitin
- 22A. Orec ▲ 63' 6.9
- 51A. Husic
- 91N. Bodetic
- 4N. Jankovic ▲ 63' 7.0
- 14A. Gojak
- 20M. Ndockyt
- 18D. Adu Adjei ▲ 62' 6.7
- 19S. Vignato ▲ 70' 7.2
- 27S. Butic
- 77A. Juric ▲ 80' 6.3
Thống kê
01⚑2
⚑930
33%Kiểm soát bóng67%
10Dứt điểm32
3Trúng đích3
4Chệch đích11
6Sút trong vòng cấm23
4Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn18
2Phạt góc9
14Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
3Cứu thua2
269Chuyền bóng534
192Chuyền chính xác462
71%Chính xác chuyền87%
0.93Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.02
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 93 - 28 | +65 | 86 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 68 | |
| 3 | 36 | 47 - 46 | +1 | 54 | |
| 4 | 36 | 49 - 36 | +13 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 27 - 49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 73 | -36 | 28 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu63
73Ghi được83
62Thủng lưới63
1.52Bàn thắng mỗi trận1.32
14Giữ sạch lưới25
24Trên 2.5 bàn25
33Hiệp hai55