NK Varazdin vs HNK Rijeka
Tỷ số chung cuộc: NK Varazdin 3-1 HNK Rijeka tại HNL, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Varazdin thắng 6, hòa 2, HNK Rijeka thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 34
- Sân vận động
- Stadion Anđelko Herjavec, Varaždin
- Phong độ
- WLWDW NK Varazdin
- WLDWD HNK Rijeka
- 16' D. Drožđek 1-0
- 30' M. Šego 2-0
- 45' 2-1 N. Janković
- HT2-1
- 46' ▲ M. Pjaca ▼ B. Bogojević
- 46' ▲ T. Fruk ▼ D. Petrovič
- 48' Lindon Selahi
- 53' Niko Galešić
- 60' D. Drožđek · L. Škaričić 3-1
- 63' ▲ M. Dabro ▼ M. Šego
- 65' ▲ F. Ivanović ▼ M. Marić
- 65' ▲ E. Banda ▼ L. Selahi
- 77' ▲ M. Marina ▼ K. Lusavec
- 79' ▲ A. Grgić ▼ Danilo Veiga
- 81' Marko Vukčević
- 86' Marko Vukčević
- 86' Marko Vukčević
- 90'+2 Luka Škaričić
- 90'+1 Franjo Ivanović
- 90' ▲ S. Lesjak ▼ D. Mitrovski
- 90' ▲ J. Poldrugač ▼ D. Drožđek
- FT3-1
Đội hình
- 1O. Zelenika 6.7
- 6I. Nekić 6.9
- 5L. Ba 6.9
- 28L. Škaričić ⇢ 7.3
- 19M. Vukčević 6.2
- 8I. Postonjski 7.0
- 14K. Lusavec ▼ 77' 6.6
- 25A. Boršić 6.9
- 17D. Mitrovski ▼ 90' 6.9
- 11M. Šego ⚽ ▼ 63' 7.2
- 9D. Drožđek ⚽2 ▼ 90' 8.5
Dự bị 10
- 22M. Dabro ▲ 63' 6.3
- 24M. Marina ▲ 77' 6.6
- 2S. Lesjak ▲ 90'
- 7J. Poldrugač ▲ 90'
- 20D. Mistrafović
- 27T. Gudelj
- 12J. Silić
- 13L. Vuk
- 29N. Domjanić
- 34T. Levanić
- 1N. Labrović 5.3
- 5N. Galešić 6.9
- 66E. Dilaver 6.3
- 32M. Čabraja 7.2
- 77Danilo Veiga ▼ 79' 6.3
- 16D. Petrovič ▼ 46' 6.3
- 18L. Selahi ▼ 65' 6.5
- 4N. Janković ⚽ 7.2
- 30B. Bogojević ▼ 46' 6.6
- 9J. Obregón 6.9
- 24M. Marić ▼ 65' 7.3
Dự bị 12
- 20M. Pjaca ▲ 46' 6.9
- 21T. Fruk ▲ 46' 6.3
- 89F. Ivanović ▲ 65' 6.5
- 12E. Banda ▲ 65' 6.9
- 23A. Grgić ▲ 79' 6.3
- 13M. Zlomislić
- 28I. Smolčić
- 99M. Yansane
- 6M. Mitrović
- 87M. Pašalić
- 47D. Pavlović
- 2L. Kitin
Thống kê
13⚑3
⚑420
41%Kiểm soát bóng59%
8Dứt điểm13
4Trúng đích3
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
3Phạt góc4
0Việt vị4
11Phạm lỗi10
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
335Chuyền bóng470
247Chuyền chính xác391
74%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 2 | 36 | 69 - 30 | +39 | 74 | |
| 3 | 36 | 54 - 26 | +28 | 68 | |
| 4 | 36 | 62 - 43 | +19 | 57 | |
| 5 | 36 | 52 - 45 | +7 | 51 | |
| 6 | 36 | 39 - 47 | -8 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 50 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 36 - 54 | -18 | 41 | |
| 9 | 36 | 43 - 69 | -26 | 33 | |
| 10 | 36 | 22 - 85 | -63 | 9 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu61
53Ghi được128
67Thủng lưới47
1.15Bàn thắng mỗi trận2.1
14Giữ sạch lưới30
20Trên 2.5 bàn32
25Hiệp hai66