NK Varazdin
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
HNK Rijeka

NK Varazdin vs HNK Rijeka

Tỷ số chung cuộc: NK Varazdin 1-0 HNK Rijeka tại HNL, 1 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Varazdin thắng 6, hòa 2, HNK Rijeka thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 20
Sân vận động
Stadion Anđelko Herjavec, Varaždin
Phong độ
LWDWD NK Varazdin
LDWDW HNK Rijeka
  1. 19' Mladen Devetak
  2. 23' Dimitar Mitrovski
  3. 31' A. Latković · M. Dabro 1-0
  4. 39' Luka Mamić
  5. HT1-0
  6. 60' B. Bogojević L. Selahi
  7. 60' D. Čop G. Rukavina
  8. 65' J. Poldrugač A. Latković
  9. 69' Mladen Devetak
  10. 69' Mladen Devetak
  11. 70' Duje Čop
  12. 74' L. Menalo N. Djouahra
  13. 79' T. Duvnjak L. Mamić
  14. 82' D. Dogan D. Petrovič
  15. 87' M. Antunović M. Dabro
  16. 87' A. Mazari D. Mitrovski
  17. 90'+7 Atdhe Mazari
  18. 90'+6 Bruno Bogojević
  19. 90'+2 Toni Fruk
  20. 90'+2 Toni Fruk
  21. FT1-0

Đội hình

NK Varazdin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Šafarić
  1. 1O. Zelenika 6.9
  2. 23F. Maglica 7.7
  3. 4L. Škaričić 6.9
  4. 16N. Tepšić 6.9
  5. 25A. Boršić 7.0
  6. 24M. Marina 6.3
  7. 10L. Belcar 7.2
  8. 17D. Mitrovski ▼ 87' 7.2
  9. 22L. Mamić ▼ 79' 6.9
  10. 27A. Latković ▼ 65' 7.3
  11. 9M. Dabro ▼ 87' 7.3

Dự bị 9

  1. 7J. Poldrugač ▲ 65' 6.5
  2. 8T. Duvnjak ▲ 79' 6.6
  3. 11M. Antunović ▲ 87' 6.3
  4. 26A. Mazari ▲ 87' 6.5
  5. 29N. Domjanić
  6. 30E. Alić
  7. 3V. Jovanov
  8. 12J. Silić
  9. 13M. Mladenovski
HNK Rijeka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. Đalović
  1. 13M. Zlomislić 6.5
  2. 28I. Smolčić 6.9
  3. 45A. Majstorović 7.3
  4. 5M. Škorić 6.6
  5. 34M. Devetak 5.7
  6. 8D. Petrovič ▼ 82' 6.5
  7. 18L. Selahi ▼ 60' 6.7
  8. 7N. Djouahra ▼ 74' 6.5
  9. 4N. Janković 6.6
  10. 11G. Rukavina ▼ 60' 6.7
  11. 10T. Fruk 7.0

Dự bị 12

  1. 30B. Bogojević ▲ 60' 6.9
  2. 9D. Čop ▲ 60' 6.3
  3. 17L. Menalo ▲ 74' 6.3
  4. 20D. Dogan ▲ 82' 6.9
  5. 3B. Goda
  6. 2L. Kitin
  7. 19N. Bodetić
  8. 21S. Ilinković
  9. 14A. Gojak
  10. 99A. Todorović
  11. 27Š. Butić
  12. 29D. Thaqi

Thống kê

031
342
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm9
1Trúng đích1
8Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn4
1Phạt góc3
1Việt vị0
17Phạm lỗi20
3Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ2
1Cứu thua0
402Chuyền bóng367
295Chuyền chính xác248
73%Chính xác chuyền68%
1.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu55
31Ghi được71
26Thủng lưới37
0.82Bàn thắng mỗi trận1.29
16Giữ sạch lưới29
8Trên 2.5 bàn16
16Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu