HNK Gorica vs HNK Hajduk Split
Tỷ số chung cuộc: HNK Gorica 1-2 HNK Hajduk Split tại HNL, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Gorica thắng 2, hòa 1, HNK Hajduk Split thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 3
- Phong độ
- LLLDL HNK Gorica
- DWWWW HNK Hajduk Split
- 3' 0-1 M. Sego · R. Pukstas
- HT0-1
- 46' ▲ J. Pranjic ▼ K. Custovic
- 46' ▲ L. Hodak ▼ M. Acapandie
- 51' Michele Šego
- 52' Ivan Cvijanović
- 67' ▲ A. Guram ▼ M. Soticek
- 68' ▲ A. del Moral ▼ A. Pajaziti
- 71' Anđelo Šutalo
- 74' ▲ S. Kucis ▼ J. Frigan
- 74' ▲ L. Vrzic ▼ P. Mijic
- 78' B. Bogojevic11m 1-1
- 79' ▲ M. Livaja ▼ M. Sego
- 79' ▲ A. Sanyang ▼ A. Sutalo
- 87' 1-2 M. Livaja · A. del Moral
- 88' ▲ O. Bakic ▼ F. Braut
- 90' Alec Van Hoorenbeeck
- 90'+3 ▲ B. Kardum ▼ D. Pavicic
- FT1-2
Đội hình
- 71D. Matijas 5.9
- 45S. Peric 6.0
- 32J. Filipovic 6.9
- 34I. Cvijanovic 6.5
- 2F. Braut ▼ 88' 6.6
- 66J. Frigan ▼ 74' 6.9
- 36A. Kavelj 6.6
- 25B. Bogojevic ⚽ 6.9
- 4K. Custovic ▼ 46' 6.9
- 24D. Pavicic ▼ 90' 7.5
- 9P. Mijic ▼ 74' 6.2
Dự bị 11
- 30D. Zarkov
- 1R. Josipovic
- 28E. Kozina
- 7O. Bakic ▲ 88' 6.7
- 8J. Pranjic ▲ 46' 7.2
- 14S. Kucis ▲ 74' 6.6
- 67T. Prgomet
- 99M. Gashi
- 18B. Kardum ▲ 90'
- 26K. Carole
- 20L. Vrzic ▲ 74' 6.9
- 33T. Silic 6.9
- 22M. Acapandie ▼ 46' 7.3
- 15D. Maresic 7.6
- 5A. Van Hoorenbeeck 6.9
- 32S. Hrgovic 6.6
- 21R. Pukstas ⇢ 7.3
- 8N. Sigur 6.6
- 4A. Pajaziti ▼ 68' 6.7
- 16A. Sutalo ▼ 79' 6.3
- 11M. Sego ⚽ ▼ 79' 7.2
- 23M. Soticek ▼ 67' 6.3
Dự bị 12
- 44D. Stipica
- 1I. Ivusic
- 14R. Raci
- 17D. Melnjak
- 38L. Hodak ▲ 46' 6.0
- 20A. del Moral ▲ 68' 6.9
- 26A. Guram ▲ 67' 6.2
- 19E. Brruti
- 3R. Gabric
- 10M. Livaja ⚽ ▲ 79' 7.3
- 7A. Sanyang ▲ 79' 6.6
- 9D. de Almeida
Thống kê
01⚑3
⚑430
39%Kiểm soát bóng61%
8Dứt điểm16
2Trúng đích5
6Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm11
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
3Phạt góc4
1Việt vị1
10Phạm lỗi18
1Thẻ vàng3
3Cứu thua1
0.02Bàn thắng ngăn chặn0.02
297Chuyền bóng491
216Chuyền chính xác429
73%Chính xác chuyền87%
1.27Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 15 - 5 | +10 | 13 | |
| 2 | 5 | 12 - 3 | +9 | 13 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 13 | |
| 4 | 6 | 13 - 9 | +4 | 12 | |
| 5 | 5 | 9 - 6 | +3 | 10 | |
| 6 | 6 | 11 - 10 | +1 | 6 | |
| 7 | 6 | 8 - 12 | -4 | 6 | |
| 8 | 6 | 5 - 13 | -8 | 6 | |
| 9 | 6 | 6 - 19 | -13 | 3 | |
| 10 | 6 | 2 - 10 | -8 | 1 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Prva NL
So sánh
11Trận đấu14
9Ghi được34
17Thủng lưới15
0.82Bàn thắng mỗi trận2.43
2Giữ sạch lưới6
4Trên 2.5 bàn10
6Hiệp hai22