HNK Hajduk Split vs HNK Gorica
Tỷ số chung cuộc: HNK Hajduk Split 2-1 HNK Gorica tại HNL, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Hajduk Split thắng 7, hòa 1, HNK Gorica thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadion Poljud, Split
- Phong độ
- WWWWW HNK Hajduk Split
- LLDLW HNK Gorica
- 7' Jan Mlakar
- 22' J. Mlakar · N. Sigur 1-0
- 31' Merveil Ndockyt
- HT1-0
- 57' ▲ F. Krovinović ▼ A. Kalik
- 57' ▲ R. Pukštas ▼ B. Durdov
- 65' ▲ A. Erceg ▼ F. Čuić
- 68' I. Banićphản lưới 2-0
- 71' ▲ D. Melnjak ▼ I. Diallo
- 75' ▲ M. Šlogar ▼ A. Pajaziti
- 75' ▲ V. Čaić ▼ M. Ndockyt
- 79' ▲ J. Elez ▼ M. Šego
- 80' ▲ A. Trajkovski ▼ J. Mlakar
- 86' ▲ V. Majstorović ▼ D. Mikanović
- 86' ▲ N. Jojić ▼ T. Halilović
- 90'+4 Ante Erceg
- 90'+2 2-1 M. Šlogar
- FT2-1
Đội hình
- 13I. Lučić 6.7
- 32Š. Hrgović 7.3
- 25F. Uremović 7.2
- 3D. Prpić 7.0
- 5I. Diallo ▼ 71' 6.7
- 8N. Sigur ⇢ 6.9
- 11I. Rakitić 7.2
- 34B. Durdov ▼ 57' 6.6
- 7A. Kalik ▼ 57' 6.9
- 15M. Šego ▼ 79' 6.6
- 29J. Mlakar ⚽ ▼ 80' 6.9
Dự bị 12
- 23F. Krovinović ▲ 57' 6.7
- 21R. Pukštas ▲ 57' 6.5
- 17D. Melnjak ▲ 71' 6.2
- 19J. Elez ▲ 79' 6.3
- 9A. Trajkovski ▲ 80' 6.3
- 33T. Silić
- 77N. Rusyn
- 36M. Skelin
- 24A. Sanyang
- 26M. Capan
- 28R. Brajković
- 43N. Đolonga
- 31I. Banić 6.2
- 28S. Bralić 6.6
- 25K. Krizmanić 6.9
- 5M. Leš 6.9
- 2D. Mikanović ▼ 86' 6.9
- 7A. Pajaziti ▼ 75' 7.0
- 32T. Halilović ▼ 86' 6.9
- 27G. Sikošek 6.7
- 14A. Elezi 6.5
- 8M. Ndockyt ▼ 75' 6.6
- 9F. Čuić ▼ 65' 6.6
Dự bị 12
- 50A. Erceg ▲ 65' 6.3
- 11M. Šlogar ⚽ ▲ 75' 7.5
- 55V. Čaić ▲ 75' 6.3
- 77V. Majstorović ▲ 86' 6.7
- 29N. Jojić ▲ 86' 6.3
- 4M. Steenvoorden
- 23L. Kapulica
- 99M. Gashi
- 6J. Gurlica
- 90D. Štiglec
- 1K. Žiger
- 47A. Krešić
Thống kê
01⚑5
⚑410
38%Kiểm soát bóng62%
5Dứt điểm10
3Trúng đích1
1Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
5Phạt góc4
0Việt vị4
16Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
313Chuyền bóng516
240Chuyền chính xác438
77%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu45
71Ghi được45
43Thủng lưới60
1.42Bàn thắng mỗi trận1
19Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai28