HNK Hajduk Split vs HNK Gorica
Tỷ số chung cuộc: HNK Hajduk Split 4-1 HNK Gorica tại HNL, 21 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Hajduk Split thắng 7, hòa 1, HNK Gorica thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 7
- Sân vận động
- Stadion Poljud, Split
- Phong độ
- DWWWW HNK Hajduk Split
- LLLDL HNK Gorica
- 5' 0-1 M. Kolar
- 11' ▲ K. Žiger ▼ B. Radošević
- 11' B. Durdov · M. Livaja 1-1
- 43' Ismaël Diallo
- HT1-1
- 46' ▲ Š. Hrgović ▼ I. Diallo
- 55' B. Durdov · M. Livaja 2-1
- 62' ▲ Y. Benrahou ▼ A. Kalik
- 62' ▲ L. Dajaku ▼ S. Biuk
- 65' ▲ N. Sigur ▼ B. Durdov
- 69' Yassine Benrahou
- 71' M. Livaja11m 3-1
- 72' ▲ L. Kapulica ▼ D. Mikanović
- 72' ▲ Mesaque Dju ▼ M. Kolar
- 73' N. Sigur · I. Rakitić 4-1
- 83' ▲ L. Jurak ▼ I. Rakitić
- 85' ▲ A. Sušak ▼ D. Štiglec
- 86' ▲ D. Pavlović ▼ J. Pršir
- FT4-1
Đội hình
- 13I. Lučić 6.7
- 17D. Melnjak 6.6
- 25F. Uremović 6.5
- 3D. Prpić 6.5
- 5I. Diallo ▼ 46' 6.3
- 11I. Rakitić ⇢ ▼ 83' 8.0
- 23F. Krovinović 6.9
- 34B. Durdov ⚽2 ▼ 65' 8.2
- 7A. Kalik ▼ 62' 6.0
- 27S. Biuk ▼ 62' 6.9
- 10M. Livaja ⚽ ⇢2 9.2
Dự bị 12
- 32Š. Hrgović ▲ 46' 7.2
- 45Y. Benrahou ▲ 62' 6.9
- 22L. Dajaku ▲ 62' 6.7
- 8N. Sigur ⚽ ▲ 65' 7.5
- 35L. Jurak ▲ 83' 6.3
- 39M. Antunović
- 31Z. Šarlija
- 43N. Đolonga
- 19J. Elez
- 26M. Capan
- 16M. Šošić
- 91L. Kalinić
- 44B. Radošević ▼ 11' 6.9
- 25K. Krizmanić 6.3
- 22M. Maloča 6.7
- 5M. Leš 5.6
- 2D. Mikanović ▼ 72' 6.2
- 7A. Pajaziti 6.6
- 10J. Pršir ▼ 86' 6.3
- 90D. Štiglec ▼ 85' 6.3
- 77V. Majstorović 6.5
- 8M. Ndockyt 6.7
- 21M. Kolar ⚽ ▼ 72' 7.3
Dự bị 12
- 1K. Žiger ▲ 11' 6.6
- 23L. Kapulica ▲ 72' 6.0
- 12Mesaque Dju ▲ 72' 6.9
- 66A. Sušak ▲ 85' 6.6
- 47D. Pavlović ▲ 86' 6.5
- 24T. Majić
- 34M. Matković
- 11M. Šlogar
- 6J. Gurlica
- 40Đ. Đekić
- 99M. Gashi
- 17V. Skrbin
Thống kê
01⚑5
⚑300
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm4
9Trúng đích2
5Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn0
5Phạt góc3
3Việt vị0
16Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
1Cứu thua5
456Chuyền bóng345
387Chuyền chính xác276
85%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu45
71Ghi được45
43Thủng lưới60
1.42Bàn thắng mỗi trận1
19Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai28