HNK Hajduk Split
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
HNK Gorica

HNK Hajduk Split vs HNK Gorica

Tỷ số chung cuộc: HNK Hajduk Split 1-0 HNK Gorica tại HNL, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Hajduk Split thắng 7, hòa 1, HNK Gorica thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 29
Phong độ
DWWWW HNK Hajduk Split
LLLDL HNK Gorica
  1. 4' M. Livaja 1-0
  2. 16' Wisdom Sule
  3. HT1-0
  4. 46' J. Prsir W. Sule
  5. 53' Domagoj Pavičić
  6. 61' A. Rebic M. Sego
  7. 61' D. Melnjak S. Hrgovic
  8. 65' Jurica Pršir
  9. 69' M. Cabraja M. Les
  10. 69' S. Kucis O. Bakic
  11. 77' Ante Rebić
  12. 80' I. Fiolic D. Pavicic
  13. 82' B. Durdov R. Brajkovic
  14. 85' M. Gashi T. Epailly
  15. 90'+5 A. Guram M. Livaja
  16. FT1-0

Đội hình

HNK Hajduk Split Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gonzalo Garcia
  1. 33T. Silic 7.0
  2. 8N. Sigur 7.2
  3. 31Z. Sarlija 7.2
  4. 15D. Maresic 7.7
  5. 32S. Hrgovic ▼ 61' 6.9
  6. 4A. Pajaziti 7.2
  7. 23F. Krovinovic 7.3
  8. 28R. Brajkovic ▼ 82' 6.5
  9. 21R. Pukstas 7.5
  10. 11M. Sego ▼ 61' 6.6
  11. 10M. Livaja ▼ 90' 8.7

Dự bị 12

  1. 44D. Stipica
  2. 41I. Pocrnjic
  3. 7A. Kalik
  4. 6H. Guillamon
  5. 37N. Skoko
  6. 34B. Durdov ▲ 82' 6.5
  7. 26A. Guram ▲ 90'
  8. 14R. Raci
  9. 9A. Rebic ▲ 61' 7.3
  10. 17D. Melnjak ▲ 61' 6.9
  11. 24A. Sanyang
  12. 36M. Skelin
HNK Gorica Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Mario Carevic
  1. 71D. Matijas 7.5
  2. 45S. Peric 6.6
  3. 4J. Filipovic 6.9
  4. 5M. Les ▼ 69' 6.2
  5. 22Z. Trontelj 6.3
  6. 7O. Bakic ▼ 69' 6.2
  7. 36A. Kavelj 6.6
  8. 25B. Bogojevic 6.3
  9. 64T. Epailly ▼ 85' 6.9
  10. 24D. Pavicic ▼ 80' 5.9
  11. 11W. Sule ▼ 46' 6.3

Dự bị 10

  1. 30D. Zarkov
  2. 1M. Sahinovic
  3. 18I. Fiolic ▲ 80' 6.9
  4. 19M. Cabraja ▲ 69' 6.9
  5. 10J. Prsir ▲ 46' 6.7
  6. 99M. Gashi ▲ 85' 6.3
  7. 35Z. Josic
  8. 32E. Durakovic
  9. 20L. Vrzic
  10. 14S. Kucis ▲ 69' 6.5

Thống kê

001
130
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm5
6Trúng đích2
6Chệch đích1
8Sút trong vòng cấm2
7Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
1Phạt góc1
1Việt vị2
16Phạm lỗi16
0Thẻ vàng3
2Cứu thua5
0.14Bàn thắng ngăn chặn0.14
605Chuyền bóng398
536Chuyền chính xác329
89%Chính xác chuyền83%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.16

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu48
76Ghi được65
51Thủng lưới65
1.62Bàn thắng mỗi trận1.35
16Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn23
42Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu