HNK Gorica
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
HNK Hajduk Split

HNK Gorica vs HNK Hajduk Split

Tỷ số chung cuộc: HNK Gorica 1-0 HNK Hajduk Split tại HNL, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Gorica thắng 2, hòa 1, HNK Hajduk Split thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 20
Phong độ
LLLDL HNK Gorica
DWWWW HNK Hajduk Split
  1. 26' M. Livaja M. Sego
  2. 44' I. Pozo 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' O. Bakic I. Fiolic
  5. 46' R. Pukstas N. Skoko
  6. 59' R. Brajkovic A. Sanyang
  7. 67' S. Kucis L. Vrzic
  8. 78' A. Pajaziti H. Guillamon
  9. 78' D. Melnjak S. Hrgovic
  10. 80' D. Pavicic J. Prsir
  11. 86' Davor Matijaš
  12. 90'+2 Filip Čuić
  13. 90'+2 Zvonimir Šarlija
  14. FT1-0

Đội hình

HNK Gorica Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mario Carevic
  1. 71D. Matijas 8.5
  2. 22Z. Trontelj 7.3
  3. 45S. Peric 7.3
  4. 4J. Filipovic 7.6
  5. 19M. Cabraja 7.0
  6. 36A. Kavelj 7.3
  7. 8I. Pozo 9.0
  8. 18I. Fiolic ▼ 46' 6.7
  9. 10J. Prsir ▼ 80' 6.3
  10. 20L. Vrzic ▼ 67' 6.7
  11. 9F. Cuic 6.2

Dự bị 12

  1. 1M. Sahinovic
  2. 30D. Zarkov
  3. 5M. Les
  4. 35Z. Josic
  5. 7O. Bakic ▲ 46' 7.3
  6. 24D. Pavicic ▲ 80' 6.3
  7. 14S. Kucis ▲ 67' 6.9
  8. 64T. Epailly
  9. 29V. Pelko
  10. 99M. Gashi
  11. 50A. Erceg
  12. 11W. Sule
HNK Hajduk Split Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gonzalo Garcia
  1. 33T. Silic 6.3
  2. 8N. Sigur 7.2
  3. 36M. Skelin 6.3
  4. 31Z. Sarlija 6.7
  5. 32S. Hrgovic ▼ 78' 6.5
  6. 6H. Guillamon ▼ 78' 7.5
  7. 23F. Krovinovic 6.6
  8. 24A. Sanyang ▼ 59' 6.5
  9. 37N. Skoko ▼ 46' 6.5
  10. 9A. Rebic 6.0
  11. 11M. Sego ▼ 26' 6.2

Dự bị 11

  1. 41I. Pocrnjic
  2. 99D. Fesyuk
  3. 4A. Pajaziti ▲ 78' 6.9
  4. 7A. Kalik
  5. 10M. Livaja ▲ 26' 6.5
  6. 14R. Raci
  7. 17D. Melnjak ▲ 78' 6.6
  8. 21R. Pukstas ▲ 46' 6.5
  9. 28R. Brajkovic ▲ 59' 7.3
  10. 34B. Durdov
  11. 38L. Hodak

Thống kê

021
910
26%Kiểm soát bóng74%
6Dứt điểm21
2Trúng đích6
3Chệch đích7
4Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn8
1Phạt góc9
0Việt vị1
18Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
5Cứu thua1
234Chuyền bóng642
161Chuyền chính xác551
69%Chính xác chuyền86%
0.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.98

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu47
65Ghi được76
65Thủng lưới51
1.35Bàn thắng mỗi trận1.62
12Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu