HNK Hajduk Split vs HNK Gorica
Tỷ số chung cuộc: HNK Hajduk Split 2-0 HNK Gorica tại HNL, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Hajduk Split thắng 7, hòa 1, HNK Gorica thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadion Poljud, Split
- Phong độ
- WWWWW HNK Hajduk Split
- LLDLW HNK Gorica
- 22' Adrion Pajaziti
- 44' Iker Pozo
- HT0-0
- 49' Abdoulie Sanyang Bamba
- 50' Elvir Duraković
- 52' Y. Benrahou11m 1-0
- 53' ▲ Z. Josic ▼ D. Pavicic
- 62' M. Sego11m 2-0
- 67' ▲ M. Gashi ▼ F. Cuic
- 68' ▲ F. Karacic ▼ A. Pajaziti
- 68' ▲ I. Fiolic ▼ I. Pozo
- 73' ▲ B. Durdov ▼ A. Sanyang
- 73' ▲ N. Skoko ▼ Y. Benrahou
- 84' ▲ M. Kucis ▼ J. Prsir
- 85' ▲ A. Kalik ▼ R. Pukstas
- 85' ▲ R. Raci ▼ B. Mlacic
- 85' ▲ V. Pelko ▼ L. Vrzic
- FT2-0
Đội hình
- 1I. Ivusic 7.0
- 8N. Sigur 7.5
- 22B. Mlacic ▼ 85' 7.2
- 31Z. Sarlija 7.0
- 17D. Melnjak 7.7
- 4A. Pajaziti ▼ 68' 6.6
- 23F. Krovinovic 7.2
- 24A. Sanyang ▼ 73' 8.0
- 21R. Pukstas ▼ 85' 6.7
- 11M. Sego ⚽ 7.3
- 45Y. Benrahou ⚽ ▼ 73' 7.3
Dự bị 12
- 13I. Lucic
- 33T. Silic
- 5I. Diallo
- 7A. Kalik ▲ 85' 6.7
- 14R. Raci ▲ 85' 6.6
- 28R. Brajkovic
- 29F. Karacic ▲ 68' 7.0
- 32S. Hrgovic
- 34B. Durdov ▲ 73' 6.6
- 35L. Jurak
- 37N. Skoko ▲ 73' 6.5
- 38L. Hodak
- 71D. Matijas 7.7
- 19M. Cabraja 6.6
- 49J. Filipovic 6.5
- 5M. Les 6.5
- 32E. Durakovic 5.6
- 21I. Pozo ▼ 68' 6.3
- 10J. Prsir ▼ 84' 6.3
- 20L. Vrzic ▼ 85' 6.0
- 24D. Pavicic ▼ 53' 6.3
- 36A. Kavelj 6.3
- 9F. Cuic ▼ 67' 5.9
Dự bị 12
- 1K. Ziger
- 30D. Zarkov
- 33L. Dukic
- 35Z. Josic ▲ 53' 6.3
- 98F. Kasumovic
- 6J. Gurlica
- 7O. Bakic
- 14M. Kucis ▲ 84'
- 18I. Fiolic ▲ 68' 6.7
- 23L. Kapulica
- 29V. Pelko ▲ 85' 6.7
- 99M. Gashi ▲ 67' 7.0
Thống kê
01⚑5
⚑111
66%Kiểm soát bóng34%
23Dứt điểm6
10Trúng đích1
7Chệch đích4
15Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
5Phạt góc1
4Việt vị0
11Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua8
538Chuyền bóng285
469Chuyền chính xác225
87%Chính xác chuyền79%
3.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 93 - 28 | +65 | 86 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 68 | |
| 3 | 36 | 47 - 46 | +1 | 54 | |
| 4 | 36 | 49 - 36 | +13 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 27 - 49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 73 | -36 | 28 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu48
76Ghi được65
51Thủng lưới65
1.62Bàn thắng mỗi trận1.35
16Giữ sạch lưới12
23Trên 2.5 bàn23
42Hiệp hai29