HNK Gorica vs HNK Hajduk Split
Tỷ số chung cuộc: HNK Gorica 1-1 HNK Hajduk Split tại HNL, 11 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Gorica thắng 2, hòa 1, HNK Hajduk Split thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 34
- Sân vận động
- ŠRC Velika Gorica, Velika Gorica
- Phong độ
- LLDLW HNK Gorica
- WWWWW HNK Hajduk Split
- 7' Adrion Pajaziti
- 38' Slavko Bralić
- 45'+2 Dominik Prpić
- HT0-0
- 48' A. Pajaziti · A. Erceg 1-0
- 53' ▲ M. Šego ▼ A. Sanyang
- 54' ▲ J. Elez ▼ D. Melnjak
- 54' ▲ R. Brajković ▼ B. Durdov
- 54' 1-1 M. Livaja · M. Šego
- 61' ▲ V. Čaić ▼ M. Ndockyt
- 61' ▲ F. Čuić ▼ A. Erceg
- 70' ▲ M. Šlogar ▼ A. Elezi
- 71' ▲ N. Rusyn ▼ A. Kalik
- 82' ▲ F. Krovinović ▼ R. Pukštas
- 84' ▲ L. Vrzić ▼ A. Pajaziti
- FT1-1
Đội hình
- 31I. Banić 7.0
- 28S. Bralić 6.6
- 4M. Steenvoorden 6.5
- 25K. Krizmanić 6.9
- 2D. Mikanović 7.0
- 7A. Pajaziti ⚽ ▼ 84' 7.5
- 32T. Halilović 7.5
- 27G. Sikošek 6.9
- 14A. Elezi ▼ 70' 6.6
- 8M. Ndockyt ▼ 61' 6.3
- 50A. Erceg ⇢ ▼ 61' 7.2
Dự bị 12
- 55V. Čaić ▲ 61' 6.6
- 9F. Čuić ▲ 61' 6.9
- 11M. Šlogar ▲ 70' 6.5
- 20L. Vrzić ▲ 84' 6.3
- 10J. Pršir
- 21M. Kolar
- 24M. Bašić
- 6J. Gurlica
- 47A. Krešić
- 1K. Žiger
- 29N. Jojić
- 77V. Majstorović
- 33T. Silić 6.9
- 32Š. Hrgović 6.2
- 25F. Uremović 7.3
- 3D. Prpić 7.2
- 17D. Melnjak ▼ 54' 6.9
- 21R. Pukštas ▼ 82' 7.2
- 11I. Rakitić 7.3
- 34B. Durdov ▼ 54' 6.5
- 7A. Kalik ▼ 71' 7.0
- 24A. Sanyang ▼ 53' 6.7
- 10M. Livaja ⚽ 7.6
Dự bị 11
- 15M. Šego ▲ 53' 7.5
- 19J. Elez ▲ 54' 6.6
- 28R. Brajković ▲ 54' 6.3
- 77N. Rusyn ▲ 71' 6.6
- 23F. Krovinović ▲ 82' 6.3
- 13I. Lučić
- 6M. Žaper
- 43N. Đolonga
- 36M. Skelin
- 9A. Trajkovski
- 1D. Fesiuk
Thống kê
02⚑5
⚑710
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm15
3Trúng đích4
6Chệch đích8
4Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn3
5Phạt góc7
1Việt vị2
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
3Cứu thua2
323Chuyền bóng393
252Chuyền chính xác322
78%Chính xác chuyền82%
0.87Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu50
45Ghi được71
60Thủng lưới43
1Bàn thắng mỗi trận1.42
15Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai41