HNK Gorica vs HNK Hajduk Split
Tỷ số chung cuộc: HNK Gorica 1-0 HNK Hajduk Split tại HNL, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Gorica thắng 2, hòa 1, HNK Hajduk Split thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 16
- Sân vận động
- ŠRC Velika Gorica, Velika Gorica
- Phong độ
- LLLDL HNK Gorica
- WWWWW HNK Hajduk Split
- HT0-0
- 48' Marko Kolar
- 49' K. Krizmanić · J. Pršir 1-0
- 54' ▲ Y. Benrahou ▼ F. Krovinović
- 54' ▲ B. Durdov ▼ I. Diallo
- 63' ▲ L. Dajaku ▼ S. Biuk
- 66' Zvonimir Šarlija
- 66' ▲ D. Pavlović ▼ M. Ndockyt
- 77' ▲ V. Čaić ▼ J. Gurlica
- 77' ▲ M. Steenvoorden ▼ Mesaque Dju
- 77' ▲ A. Trajkovski ▼ R. Pukštas
- 83' ▲ M. Matković ▼ D. Mikanović
- 83' ▲ M. Gashi ▼ M. Kolar
- 85' Damjan Pavlović
- 90'+5 Marko Livaja11mhỏng 11m
- 90'+3 Yassine Benrahou
- FT1-0
Đội hình
- 31I. Banić 8.2
- 6J. Gurlica ▼ 77' 7.2
- 22M. Maloča 7.7
- 5M. Leš 7.2
- 2D. Mikanović ▼ 83' 7.3
- 10J. Pršir ⇢ 8.7
- 8M. Ndockyt ▼ 66' 7.2
- 25K. Krizmanić ⚽ 7.7
- 77V. Majstorović 7.2
- 21M. Kolar ▼ 83' 6.9
- 12Mesaque Dju ▼ 77' 6.7
Dự bị 12
- 47D. Pavlović ▲ 66' 6.3
- 55V. Čaić ▲ 77' 6.3
- 4M. Steenvoorden ▲ 77' 7.2
- 34M. Matković ▲ 83' 6.3
- 99M. Gashi ▲ 83' 6.5
- 23L. Kapulica
- 66A. Sušak
- 20L. Vrzić
- 1K. Žiger
- 24T. Majić
- 90D. Štiglec
- 17V. Skrbin
- 13I. Lučić 7.0
- 17D. Melnjak 7.3
- 31Z. Šarlija 7.3
- 3D. Prpić 7.3
- 5I. Diallo ▼ 54' 6.3
- 23F. Krovinović ▼ 54' 6.3
- 11I. Rakitić 7.6
- 8N. Sigur 7.5
- 21R. Pukštas ▼ 77' 6.2
- 27S. Biuk ▼ 63' 6.9
- 10M. Livaja 6.9
Dự bị 12
- 45Y. Benrahou ▲ 54' 6.6
- 34B. Durdov ▲ 54' 7.2
- 22L. Dajaku ▲ 63' 6.6
- 9A. Trajkovski ▲ 77' 6.9
- 39M. Antunović
- 35L. Jurak
- 19J. Elez
- 28R. Brajković
- 36M. Skelin
- 18F. Moufi
- 37N. Skoko
- 91L. Kalinić
Thống kê
02⚑2
⚑1510
34%Kiểm soát bóng66%
10Dứt điểm26
4Trúng đích4
6Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm19
1Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn15
2Phạt góc15
2Việt vị0
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
4Cứu thua2
288Chuyền bóng514
217Chuyền chính xác424
75%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu50
45Ghi được71
60Thủng lưới43
1Bàn thắng mỗi trận1.42
15Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn21
28Hiệp hai41