HNK Gorica
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
HNK Hajduk Split

HNK Gorica vs HNK Hajduk Split

Tỷ số chung cuộc: HNK Gorica 1-3 HNK Hajduk Split tại HNL, 24 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Gorica thắng 2, hòa 1, HNK Hajduk Split thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 11
Sân vận động
ŠRC Velika Gorica, Velika Gorica
Phong độ
LLLDL HNK Gorica
WWWWW HNK Hajduk Split
  1. -5' Filip Čuić
  2. 4' 0-1 Z. Sarlija · S. Hrgovic
  3. 24' Rokas Pukštas
  4. 29' Jurica Pršir
  5. 41' Michele Šego
  6. 45' Zvonimir Šarlija
  7. HT0-1
  8. 51' Iker Pozo
  9. 53' 0-2 M. Sego11m
  10. 67' 0-3 N. Sigur · B. Mlacic
  11. 68' I. Fiolic D. Pavicic
  12. 68' V. Pelko E. Durakovic
  13. 76' F. Cuic · I. Pozo 1-3
  14. 78' A. Sanyang I. Almena
  15. 84' A. Kalik M. Sego
  16. 90'+5 Vanja Pelko
  17. 90'+2 Žan Trontelj
  18. 90'+5 L. Vrzic A. Kavelj
  19. 90'+6 M. Gashi F. Cuic
  20. 90'+2 R. Raci S. Hrgovic
  21. 90'+2 B. Durdov A. Rebic
  22. FT1-3

Đội hình

HNK Gorica Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Mario Carevic
  1. 71D. Matijas 6.7
  2. 45S. Peric 6.3
  3. 4J. Filipovic 5.9
  4. 5M. Les 5.9
  5. 22Z. Trontelj 6.5
  6. 8I. Pozo 6.6
  7. 24D. Pavicic ▼ 68' 6.2
  8. 32E. Durakovic ▼ 68' 6.3
  9. 10J. Prsir 6.5
  10. 36A. Kavelj ▼ 90' 7.0
  11. 9F. Cuic ▼ 90' 7.2

Dự bị 11

  1. 30D. Zarkov
  2. 35Z. Josic
  3. 98F. Kasumovic
  4. 6J. Gurlica
  5. 7O. Bakic
  6. 14S. Kucis
  7. 18I. Fiolic ▲ 68' 6.3
  8. 20L. Vrzic ▲ 90'
  9. 29V. Pelko ▲ 68' 6.3
  10. 99M. Gashi ▲ 90'
  11. 1T. Dosen
HNK Hajduk Split Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gonzalo Garcia
  1. 1I. Ivusic 7.0
  2. 38L. Hodak 6.9
  3. 31Z. Sarlija 7.3
  4. 22B. Mlacic 7.2
  5. 32S. Hrgovic ▼ 90' 7.3
  6. 8N. Sigur 7.9
  7. 23F. Krovinovic 7.7
  8. 30I. Almena ▼ 78' 7.0
  9. 21R. Pukstas 6.9
  10. 9A. Rebic ▼ 90' 7.5
  11. 11M. Sego ▼ 84' 7.3

Dự bị 11

  1. 13I. Lucic
  2. 33T. Silic
  3. 3E. Gonzalez
  4. 14R. Raci ▲ 90' 6.7
  5. 17D. Melnjak
  6. 6H. Guillamon
  7. 7A. Kalik ▲ 84' 6.7
  8. 24A. Sanyang ▲ 78' 6.5
  9. 26M. Capan
  10. 34B. Durdov ▲ 90' 6.3
  11. 37N. Skoko

Thống kê

055
620
52%Kiểm soát bóng48%
9Dứt điểm13
3Trúng đích8
4Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn1
5Phạt góc6
1Việt vị3
15Phạm lỗi12
5Thẻ vàng2
5Cứu thua2
380Chuyền bóng344
301Chuyền chính xác279
79%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu47
65Ghi được76
65Thủng lưới51
1.35Bàn thắng mỗi trận1.62
12Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu