NK Slaven Belupo vs NK Varazdin
Tỷ số chung cuộc: NK Slaven Belupo 1-4 NK Varazdin tại HNL, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Slaven Belupo thắng 3, hòa 1, NK Varazdin thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 2
- Phong độ
- WLWWL NK Slaven Belupo
- LWDWD NK Varazdin
- 19' Luka Škaričić
- 26' 0-1 I. Canjuga · G. Sikosek
- 28' 0-2 L. Mamic · G. Sikosek
- 29' Luka Mamić
- 29' ▲ N. Tepsic ▼ L. Skaricic
- 44' 0-3 A. Latkovic · I. Mamut
- HT0-3
- 46' ▲ M. Dabro ▼ A. Adeshina
- 46' ▲ L. Bosnjak ▼ A. Jonsson
- 69' ▲ M. Vuk ▼ A. Latkovic
- 69' ▲ T. Duvnjak ▼ M. Marina
- 69' ▲ L. Posinkovic ▼ F. Maglica
- 71' I. Nestorovski · M. Dabro 1-3
- 78' 1-4 I. Canjuga · M. Vuk
- 82' Dominik Kovačić
- 83' ▲ A. Grgic ▼ J. Mitrovic
- 83' ▲ D. Bosak ▼ L. Crepulja
- 85' ▲ E. Uchegbu ▼ I. Tavares
- 90'+2 ▲ P. Maric ▼ L. Banovec
- FT1-4
Đội hình
- 30K. Sentic 6.0
- 18F. Kruselj 5.3
- 4D. Kovacic 5.9
- 5I. Cvetko 5.9
- 77I. Urata 5.3
- 23A. Jonsson ▼ 46' 6.2
- 21L. Crepulja ▼ 83' 7.0
- 11J. Mitrovic ▼ 83' 6.2
- 22A. Adeshina ▼ 46' 6.2
- 8L. Banovec ▼ 90' 6.7
- 90I. Nestorovski ⚽ 8.2
Dự bị 12
- 32I. Covic
- 27A. Grgic ▲ 83' 6.7
- 88D. Bosak ▲ 83' 6.9
- 20M. Petrovic
- 13A. Bilobrk
- 7M. Dabro ▲ 46' 7.3
- 29L. Loncar
- 28P. Maric ▲ 90'
- 24L. Bosnjak ▲ 46' 6.2
- 45V. Papac
- 99F. Kutlesa
- 16L. Geci
- 33J. Silic 7.9
- 23F. Maglica ▼ 69' 7.7
- 13M. Mladenovski 7.0
- 4L. Skaricic ▼ 29' 6.7
- 20G. Sikosek ⇢2 7.3
- 28I. Canjuga ⚽2 9.2
- 24M. Marina ▼ 69' 6.7
- 10A. Latkovic ⚽ ▼ 69' 8.0
- 22L. Mamic ⚽ 7.2
- 38I. Tavares ▼ 85' 6.9
- 17I. Mamut ⇢ 7.6
Dự bị 12
- 1O. Zelenika
- 12P. Bockaj
- 6D. Puclin
- 21I. Posavec
- 7M. Vuk ▲ 69' 7.3
- 8T. Duvnjak ▲ 69' 6.5
- 5S. Lesjak
- 18Paizinho
- 9S. Juric
- 11E. Uchegbu ▲ 85' 6.9
- 16N. Tepsic ▲ 29' 6.3
- 30L. Posinkovic ▲ 69' 6.3
Thống kê
01⚑5
⚑510
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm24
6Trúng đích8
3Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm16
7Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn7
5Phạt góc5
2Việt vị1
8Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
4Cứu thua5
0.08Bàn thắng ngăn chặn0.08
481Chuyền bóng375
403Chuyền chính xác305
84%Chính xác chuyền81%
0.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 16 - 5 | +11 | 16 | |
| 2 | 7 | 17 - 11 | +6 | 15 | |
| 3 | 7 | 13 - 7 | +6 | 14 | |
| 4 | 6 | 14 - 7 | +7 | 13 | |
| 5 | 6 | 10 - 7 | +3 | 11 | |
| 6 | 7 | 14 - 12 | +2 | 9 | |
| 7 | 7 | 9 - 13 | -4 | 7 | |
| 8 | 7 | 5 - 14 | -9 | 6 | |
| 9 | 7 | 8 - 22 | -14 | 3 | |
| 10 | 7 | 4 - 12 | -8 | 2 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Prva NL
So sánh
14Trận đấu14
23Ghi được29
26Thủng lưới13
1.64Bàn thắng mỗi trận2.07
3Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn8
12Hiệp hai16