NK Slaven Belupo
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
NK Varazdin

NK Slaven Belupo vs NK Varazdin

Tỷ số chung cuộc: NK Slaven Belupo 3-1 NK Varazdin tại HNL, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Slaven Belupo thắng 3, hòa 1, NK Varazdin thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 2
Sân vận động
Gradski Stadion, Koprivnica
Phong độ
WLWWL NK Slaven Belupo
LWDWD NK Varazdin
  1. -5' Josip Silić
  2. 18' Antonio Boršić
  3. 21' Antonio Boršić
  4. 24' Z. Katalinic T. Bozic
  5. 24' N. Tepsic I. Mamut
  6. 27' 0-1 I. Tavares · F. Maglica
  7. 35' I. Bozic · A. Jagusic 1-1
  8. 45'+5 Igor Lepinjica
  9. HT1-1
  10. 46' A. Liber I. Cubelic
  11. 46' I. Nestorovski I. Lepinjica
  12. 46' L. Skaricic F. Maglica
  13. 63' L. Mamic I. Tavares
  14. 64' M. Vuk L. Belcar
  15. 75' A. Suto A. Jakir
  16. 75' V. Jovanov A. Latkovic
  17. 78' A. Liber 2-1
  18. 80' V. Medjimorec M. Barac
  19. 81' Josip Mitrović
  20. 89' Michael Agbekpornu
  21. 90' J. Mitrovic · A. Jagusic 3-1
  22. FT3-1

Đội hình

NK Slaven Belupo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mario Gregurina
  1. 31O. Hadzikic 6.6
  2. 17M. Barac ▼ 80' 6.3
  3. 6T. Bozic ▼ 24' 6.9
  4. 4D. Kovacic 6.9
  5. 3A. Jakir ▼ 75' 6.6
  6. 30M. Agbekpornu 7.2
  7. 23I. Lepinjica ▼ 46' 6.5
  8. 8A. Jagusic ⇢2 7.2
  9. 15I. Cubelic ▼ 46' 6.5
  10. 11J. Mitrovic 8.3
  11. 9I. Bozic 7.7

Dự bị 11

  1. 12A. Markovic
  2. 32I. Covic
  3. 5Z. Katalinic ▲ 24' 6.9
  4. 2V. Medjimorec ▲ 80' 6.9
  5. 24L. Bosnjak
  6. 10M. Caimacov
  7. 14A. Liber ▲ 46' 7.0
  8. 29M. Ascic
  9. 90I. Nestorovski ▲ 46' 6.9
  10. 19E. Qestaj
  11. 22A. Suto ▲ 75' 6.3
NK Varazdin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nikola Safaric
  1. 1O. Zelenika 5.9
  2. 23F. Maglica ▼ 46' 6.7
  3. 13M. Mladenovski 6.6
  4. 44M. Barac ▼ 80' 6.2
  5. 25A. Borsic 4.2
  6. 24M. Marina 6.7
  7. 8T. Duvnjak 6.6
  8. 27A. Latkovic ▼ 75' 7.3
  9. 10L. Belcar ▼ 64' 6.2
  10. 38I. Tavares ▼ 63' 7.9
  11. 17I. Mamut ▼ 24' 6.3

Dự bị 11

  1. 33J. Silic
  2. 3V. Jovanov ▲ 75' 6.3
  3. 2S. Lesjak
  4. 16N. Tepsic ▲ 24' 6.3
  5. 4L. Skaricic ▲ 46' 6.3
  6. 19R. Abdullazada
  7. 11M. Antunovic
  8. 9M. Dabro
  9. 22L. Mamic ▲ 63' 6.2
  10. 26A. Mazari
  11. 7M. Vuk ▲ 64' 6.5

Thống kê

036
311
65%Kiểm soát bóng35%
18Dứt điểm4
7Trúng đích1
8Chệch đích2
14Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn1
6Phạt góc3
12Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
514Chuyền bóng282
435Chuyền chính xác206
85%Chính xác chuyền73%
2.02Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.98

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu48
80Ghi được73
73Thủng lưới62
1.6Bàn thắng mỗi trận1.52
12Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn24
46Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu