NK Slaven Belupo vs NK Varazdin
Tỷ số chung cuộc: NK Slaven Belupo 0-2 NK Varazdin tại HNL, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Slaven Belupo thắng 3, hòa 1, NK Varazdin thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 20
- Phong độ
- WLWWL NK Slaven Belupo
- LWDWD NK Varazdin
- 2' Luka Mamić
- 6' ▲ M. Agbekpornu ▼ L. Crepulja
- 10' Dominik Kovačić
- 16' Antonio Boršić
- 17' 0-1 I. Mamut11m
- 36' 0-2 L. Mamic · I. Mamut
- 42' Luka Mamić
- 42' Luka Mamić
- 45'+2 Frane Maglica
- HT0-2
- 46' ▲ I. Lepinjica ▼ K. Isasegi
- 50' Josip Mitrović
- 56' ▲ M. Vuk ▼ I. Mamut
- 58' ▲ M. Ascic ▼ E. Qestaj
- 67' ▲ I. Canjuga ▼ A. Latkovic
- 75' ▲ L. Zuta ▼ I. Cubelic
- 77' Mario Marina
- 82' ▲ M. Mladenovski ▼ I. Tavares
- FT0-2
Đội hình
- 31O. Hadzikic 7.3
- 33K. Isasegi ▼ 46' 6.0
- 6T. Bozic 6.2
- 4D. Kovacic 7.3
- 3A. Jakir 6.7
- 21L. Crepulja ▼ 6'
- 15I. Cubelic ▼ 75' 6.3
- 19E. Qestaj ▼ 58' 6.3
- 8A. Jagusic 8.0
- 11J. Mitrovic 7.3
- 90I. Nestorovski 5.9
Dự bị 12
- 30M. Agbekpornu ▲ 6' 7.0
- 29M. Ascic ▲ 58' 6.3
- 24L. Bosnjak
- 18F. Kruselj
- 23I. Lepinjica ▲ 46' 6.7
- 12A. Markovic
- 17F. Mazar
- 2V. Medjimorec
- 35L. Zuta ▲ 75' 7.0
- 16L. Curkovic
- 32I. Covic
- 26G. Sivalec
- 1O. Zelenika 8.7
- 23F. Maglica 7.3
- 14R. Puncec 7.3
- 4L. Skaricic 7.2
- 25A. Borsic 7.0
- 8T. Duvnjak 6.7
- 24M. Marina 6.6
- 27A. Latkovic ▼ 67' 6.9
- 22L. Mamic ⚽ 6.7
- 38I. Tavares ▼ 82' 7.3
- 17I. Mamut ⚽ ⇢ ▼ 56' 7.9
Dự bị 10
- 11M. Antunovic
- 12P. Bockaj
- 28I. Canjuga ▲ 67' 6.9
- 15S. Ilinkovic
- 13M. Mladenovski ▲ 82' 6.9
- 6D. Puclin
- 20G. Sikosek
- 33J. Silic
- 16N. Tepsic
- 7M. Vuk ▲ 56' 7.0
Thống kê
01⚑11
⚑541
70%Kiểm soát bóng30%
25Dứt điểm8
5Trúng đích5
12Chệch đích1
20Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn2
11Phạt góc5
2Việt vị0
17Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua5
477Chuyền bóng205
411Chuyền chính xác145
86%Chính xác chuyền71%
2.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 93 - 28 | +65 | 86 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 68 | |
| 3 | 36 | 47 - 46 | +1 | 54 | |
| 4 | 36 | 49 - 36 | +13 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 27 - 49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 73 | -36 | 28 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu48
80Ghi được73
73Thủng lưới62
1.6Bàn thắng mỗi trận1.52
12Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn24
46Hiệp hai33