NK Slaven Belupo vs NK Varazdin
Tỷ số chung cuộc: NK Slaven Belupo 1-1 NK Varazdin tại HNL, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Slaven Belupo thắng 3, hòa 1, NK Varazdin thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 13
- Sân vận động
- Gradski Stadion, Koprivnica
- Phong độ
- WLWWL NK Slaven Belupo
- LWDWD NK Varazdin
- 32' 0-1 L. Belcar · L. Mamić
- 45'+2 Tomislav Božić
- HT0-1
- 46' ▲ M. Caimacov ▼ I. Ćubelić
- 46' ▲ I. Lepinjica ▼ D. Martinović
- 46' ▲ M. Dabro ▼ J. Poldrugač
- 50' Leon Belcar
- 58' ▲ L. Škaričić ▼ A. Latković
- 63' A. Grgić · T. Božić 1-1
- 65' Dominik Kovačić
- 65' Dominik Kovačić
- 67' ▲ M. Boras ▼ I. Dolček
- 73' Adrian Liber
- 77' ▲ A. Ćorić ▼ F. Maglica
- 82' Enes Alić
- 87' ▲ I. Jelić Balta ▼ A. Grgić
- 87' ▲ N. Domjanić ▼ D. Mitrovski
- 90'+4 Michele Šego
- 90'+3 ▲ A. Šuto ▼ A. Liber
- FT1-1
Đội hình
- 25I. Sušak 6.9
- 33A. Bosec 7.3
- 6T. Božić ⇢ 7.3
- 4D. Kovačić 6.0
- 35L. Lučić 7.2
- 14A. Liber ▼ 90' 7.0
- 21L. Crepulja 6.7
- 19I. Dolček ▼ 67' 7.0
- 15I. Ćubelić ▼ 46' 6.9
- 27A. Grgić ⚽ ▼ 87' 6.7
- 17D. Martinović ▼ 46' 6.7
Dự bị 12
- 10M. Caimacov ▲ 46' 6.9
- 23I. Lepinjica ▲ 46' 6.7
- 55M. Boras ▲ 67' 7.0
- 88I. Jelić Balta ▲ 87' 6.3
- 22A. Šuto ▲ 90'
- 2Z. Katalinić
- 32I. Čović
- 11Lucas Fernandes
- 1M. Jesenović
- 18F. Krušelj
- 7M. Šakota
- 29M. Aščić
- 1O. Zelenika 7.3
- 23F. Maglica ▼ 77' 6.9
- 6I. Nekić 7.2
- 5L. Ba 7.3
- 30E. Alić 6.9
- 22L. Mamić ⇢ 7.3
- 10L. Belcar ⚽ 7.3
- 27A. Latković ▼ 58' 6.7
- 17D. Mitrovski ▼ 87' 7.9
- 7J. Poldrugač ▼ 46' 6.9
- 11M. Šego 7.5
Dự bị 8
- 9M. Dabro ▲ 46' 6.6
- 4L. Škaričić ▲ 58' 6.2
- 14A. Ćorić ▲ 77' 6.5
- 29N. Domjanić ▲ 87' 6.7
- 12J. Silić
- 13M. Mladenovski
- 16N. Tepšić
- 8T. Duvnjak
Thống kê
12⚑7
⚑130
43%Kiểm soát bóng57%
13Dứt điểm12
5Trúng đích4
5Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
7Phạt góc1
1Việt vị1
16Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
347Chuyền bóng485
262Chuyền chính xác411
76%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu38
62Ghi được31
53Thủng lưới26
1.27Bàn thắng mỗi trận0.82
15Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn8
38Hiệp hai16