NK Varazdin vs NK Slaven Belupo
Tỷ số chung cuộc: NK Varazdin 2-1 NK Slaven Belupo tại HNL, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Varazdin thắng 6, hòa 1, NK Slaven Belupo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 29
- Phong độ
- LWDWD NK Varazdin
- WLWWL NK Slaven Belupo
- 12' I. Tavares · I. Canjuga 1-0
- 35' ▲ G. Sivalec ▼ A. Grgic
- 39' 1-1 L. Crepulja
- HT1-1
- 47' Ljuban Crepulja
- 64' ▲ P. Bockaj ▼ I. Tavares
- 64' ▲ T. Duvnjak ▼ L. Mamic
- 65' Ivan Mamut
- 66' ▲ I. Lepinjica ▼ F. Mazar
- 66' ▲ L. Bosnjak ▼ I. Cubelic
- 68' Leon Bošnjak
- 77' I. Mamut11m 2-1
- 79' ▲ S. Ilinkovic ▼ D. Puclin
- 79' ▲ G. Sikosek ▼ A. Borsic
- 83' ▲ M. Mladenovski ▼ I. Mamut
- 86' ▲ K. Isasegi ▼ F. Kruselj
- 86' ▲ M. Ascic ▼ J. Mitrovic
- 90'+2 Luka Škaričić
- FT2-1
Đội hình
- 1O. Zelenika 7.6
- 23F. Maglica 6.5
- 14R. Puncec 6.9
- 4L. Skaricic 7.3
- 25A. Borsic ▼ 79' 6.9
- 6D. Puclin ▼ 79' 6.9
- 7M. Vuk 6.9
- 28I. Canjuga ⇢ 7.5
- 22L. Mamic ▼ 64' 7.0
- 38I. Tavares ⚽ ▼ 64' 7.9
- 17I. Mamut ⚽ ▼ 83' 6.9
Dự bị 12
- 33J. Silic
- 12P. Bockaj ▲ 64' 6.9
- 13M. Mladenovski ▲ 83' 6.6
- 15S. Ilinkovic ▲ 79' 6.6
- 8T. Duvnjak ▲ 64' 6.3
- 2S. Lesjak
- 18Paizinho
- 44M. Barac
- 20G. Sikosek ▲ 79' 6.9
- 24M. Marina
- 16N. Tepsic
- 30L. Posinkovic
- 31O. Hadzikic 7.0
- 18F. Kruselj ▼ 86' 6.5
- 6T. Bozic 6.3
- 4D. Kovacic 6.5
- 22F. Jovic 6.2
- 15I. Cubelic ▼ 66' 6.3
- 21L. Crepulja ⚽ 7.9
- 11J. Mitrovic ▼ 86' 6.2
- 17F. Mazar ▼ 66' 7.2
- 27A. Grgic ▼ 35' 6.5
- 7M. Dabro 6.3
Dự bị 12
- 32I. Covic
- 2V. Medjimorec
- 33K. Isasegi ▲ 86' 6.7
- 23I. Lepinjica ▲ 66' 6.5
- 5Z. Katalinic
- 16L. Curkovic
- 20M. Petrovic
- 9I. Bozic
- 24L. Bosnjak ▲ 66' 6.2
- 29M. Ascic ▲ 86' 6.5
- 26G. Sivalec ▲ 35' 6.5
- 13L. Geci
Thống kê
02⚑3
⚑520
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm14
6Trúng đích6
5Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn7
3Phạt góc5
12Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
5Cứu thua4
-0.10Bàn thắng ngăn chặn-0.10
389Chuyền bóng339
319Chuyền chính xác268
82%Chính xác chuyền79%
1.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 93 - 28 | +65 | 86 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 68 | |
| 3 | 36 | 47 - 46 | +1 | 54 | |
| 4 | 36 | 49 - 36 | +13 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 27 - 49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 73 | -36 | 28 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu50
73Ghi được80
62Thủng lưới73
1.52Bàn thắng mỗi trận1.6
14Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn30
33Hiệp hai46