NK Varazdin
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
NK Slaven Belupo

NK Varazdin vs NK Slaven Belupo

Tỷ số chung cuộc: NK Varazdin 2-1 NK Slaven Belupo tại HNL, 12 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Varazdin thắng 6, hòa 1, NK Slaven Belupo thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 29
Phong độ
LWDWD NK Varazdin
WLWWL NK Slaven Belupo
  1. 12' I. Tavares · I. Canjuga 1-0
  2. 35' G. Sivalec A. Grgic
  3. 39' 1-1 L. Crepulja
  4. HT1-1
  5. 47' Ljuban Crepulja
  6. 64' P. Bockaj I. Tavares
  7. 64' T. Duvnjak L. Mamic
  8. 65' Ivan Mamut
  9. 66' I. Lepinjica F. Mazar
  10. 66' L. Bosnjak I. Cubelic
  11. 68' Leon Bošnjak
  12. 77' I. Mamut11m 2-1
  13. 79' S. Ilinkovic D. Puclin
  14. 79' G. Sikosek A. Borsic
  15. 83' M. Mladenovski I. Mamut
  16. 86' K. Isasegi F. Kruselj
  17. 86' M. Ascic J. Mitrovic
  18. 90'+2 Luka Škaričić
  19. FT2-1

Đội hình

NK Varazdin Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Nikola Safaric
  1. 1O. Zelenika 7.6
  2. 23F. Maglica 6.5
  3. 14R. Puncec 6.9
  4. 4L. Skaricic 7.3
  5. 25A. Borsic ▼ 79' 6.9
  6. 6D. Puclin ▼ 79' 6.9
  7. 7M. Vuk 6.9
  8. 28I. Canjuga 7.5
  9. 22L. Mamic ▼ 64' 7.0
  10. 38I. Tavares ▼ 64' 7.9
  11. 17I. Mamut ▼ 83' 6.9

Dự bị 12

  1. 33J. Silic
  2. 12P. Bockaj ▲ 64' 6.9
  3. 13M. Mladenovski ▲ 83' 6.6
  4. 15S. Ilinkovic ▲ 79' 6.6
  5. 8T. Duvnjak ▲ 64' 6.3
  6. 2S. Lesjak
  7. 18Paizinho
  8. 44M. Barac
  9. 20G. Sikosek ▲ 79' 6.9
  10. 24M. Marina
  11. 16N. Tepsic
  12. 30L. Posinkovic
NK Slaven Belupo Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mario Gregurina
  1. 31O. Hadzikic 7.0
  2. 18F. Kruselj ▼ 86' 6.5
  3. 6T. Bozic 6.3
  4. 4D. Kovacic 6.5
  5. 22F. Jovic 6.2
  6. 15I. Cubelic ▼ 66' 6.3
  7. 21L. Crepulja 7.9
  8. 11J. Mitrovic ▼ 86' 6.2
  9. 17F. Mazar ▼ 66' 7.2
  10. 27A. Grgic ▼ 35' 6.5
  11. 7M. Dabro 6.3

Dự bị 12

  1. 32I. Covic
  2. 2V. Medjimorec
  3. 33K. Isasegi ▲ 86' 6.7
  4. 23I. Lepinjica ▲ 66' 6.5
  5. 5Z. Katalinic
  6. 16L. Curkovic
  7. 20M. Petrovic
  8. 9I. Bozic
  9. 24L. Bosnjak ▲ 66' 6.2
  10. 29M. Ascic ▲ 86' 6.5
  11. 26G. Sivalec ▲ 35' 6.5
  12. 13L. Geci

Thống kê

023
520
53%Kiểm soát bóng47%
14Dứt điểm14
6Trúng đích6
5Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn7
3Phạt góc5
12Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
5Cứu thua4
-0.10Bàn thắng ngăn chặn-0.10
389Chuyền bóng339
319Chuyền chính xác268
82%Chính xác chuyền79%
1.56Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu50
73Ghi được80
62Thủng lưới73
1.52Bàn thắng mỗi trận1.6
14Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn30
33Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu