NK Varazdin vs NK Slaven Belupo
Tỷ số chung cuộc: NK Varazdin 2-0 NK Slaven Belupo tại HNL, 24 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Varazdin thắng 6, hòa 1, NK Slaven Belupo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 4
- Sân vận động
- Stadion Anđelko Herjavec, Varaždin
- Phong độ
- LWDWD NK Varazdin
- WLWWL NK Slaven Belupo
- HT0-0
- 46' ▲ L. Mamić ▼ M. Marina
- 54' Karlo Lusavec
- 64' M. Šego 1-0
- 66' ▲ N. Tepšić ▼ I. Nekić
- 66' ▲ M. Šakota ▼ A. Jagušić
- 66' ▲ D. Martinović ▼ M. Caimacov
- 76' ▲ J. Poldrugač ▼ M. Dabro
- 77' ▲ V. Jovanov ▼ D. Mitrovski
- 78' Antonio Bosec
- 78' L. Ba · M. Šego 2-0
- 81' ▲ I. Dolček ▼ R. Murić
- 84' ▲ I. Ćubelić ▼ L. Crepulja
- 88' Frane Maglica
- 89' ▲ T. Duvnjak ▼ M. Šego
- 90'+1 Marco Boras
- FT2-0
Đội hình
- 1O. Zelenika 6.9
- 23F. Maglica 6.9
- 6I. Nekić ▼ 66' 7.3
- 5L. Ba ⚽ 8.2
- 25A. Boršić 7.0
- 24M. Marina ▼ 46' 6.6
- 14K. Lusavec 6.7
- 17D. Mitrovski ▼ 77' 7.3
- 10L. Belcar 7.2
- 11M. Šego ⚽ ⇢ ▼ 89' 8.2
- 9M. Dabro ▼ 76' 7.2
Dự bị 9
- 22L. Mamić ▲ 46' 6.9
- 16N. Tepšić ▲ 66' 6.9
- 7J. Poldrugač ▲ 76' 6.6
- 3V. Jovanov ▲ 77' 6.3
- 8T. Duvnjak ▲ 89'
- 13M. Mladenovski
- 29N. Domjanić
- 12J. Silić
- 20D. Mistrafović
- 32I. Čović 6.7
- 27A. Grgić 7.0
- 55M. Boras 6.9
- 35L. Lučić 6.2
- 33A. Bosec 6.5
- 14A. Liber 6.3
- 21L. Crepulja ▼ 84' 6.9
- 9R. Murić ▼ 81' 6.5
- 10M. Caimacov ▼ 66' 6.6
- 8A. Jagušić ▼ 66' 6.5
- 45K. Butić 7.0
Dự bị 12
- 7M. Šakota ▲ 66' 6.7
- 17D. Martinović ▲ 66' 6.5
- 19I. Dolček ▲ 81' 6.7
- 15I. Ćubelić ▲ 84' 6.3
- 1M. Jesenović
- 18F. Krušelj
- 11Lucas Fernandes
- 30M. Agbekpornu
- 20F. Hlevnjak
- 25I. Sušak
- 6T. Božić
- 13M. Lešković
Thống kê
02⚑2
⚑620
52%Kiểm soát bóng48%
15Dứt điểm8
5Trúng đích0
6Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm4
9Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn5
2Phạt góc6
0Việt vị1
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
0Cứu thua3
416Chuyền bóng384
333Chuyền chính xác294
80%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu49
31Ghi được62
26Thủng lưới53
0.82Bàn thắng mỗi trận1.27
16Giữ sạch lưới15
8Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai38