NK Varazdin vs NK Slaven Belupo
Tỷ số chung cuộc: NK Varazdin 0-1 NK Slaven Belupo tại HNL, 16 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Varazdin thắng 6, hòa 1, NK Slaven Belupo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadion Anđelko Herjavec, Varaždin
- Phong độ
- LWDWD NK Varazdin
- WLWWL NK Slaven Belupo
- 15' Dominik Kovačić
- 31' 0-1 I. Nestorovski
- 36' Ivan Ćubelić
- 45'+5 Ilija Nestorovski
- HT0-1
- 46' ▲ E. Alić ▼ A. Boršić
- 63' ▲ V. Jovanov ▼ L. Škaričić
- 63' ▲ M. Antunović ▼ M. Dabro
- 70' Vane Jovanov
- 73' ▲ A. Mazari ▼ M. Marina
- 78' Luka Lučić
- 83' ▲ M. Boras ▼ I. Ćubelić
- 84' ▲ M. Lešković ▼ I. Dolček
- 85' ▲ T. Duvnjak ▼ L. Mamić
- 90' ▲ M. Šakota ▼ A. Grgić
- FT0-1
Đội hình
- 12J. Silić 7.2
- 4L. Škaričić ▼ 63' 6.9
- 16N. Tepšić 7.2
- 5L. Ba 6.5
- 25A. Boršić ▼ 46' 6.6
- 24M. Marina ▼ 73' 6.7
- 10L. Belcar 6.9
- 7J. Poldrugač 7.0
- 22L. Mamić ▼ 85' 6.7
- 27A. Latković 6.5
- 9M. Dabro ▼ 63' 6.9
Dự bị 11
- 30E. Alić ▲ 46' 6.3
- 3V. Jovanov ▲ 63' 6.9
- 11M. Antunović ▲ 63' 6.3
- 26A. Mazari ▲ 73' 6.9
- 8T. Duvnjak ▲ 85' 6.9
- 13M. Mladenovski
- 15M. Vuk
- 14Jaime Sierra
- 17D. Mitrovski
- 1T. Novak
- 29N. Domjanić
- 25I. Sušak 7.0
- 33A. Bosec 7.6
- 6T. Božić 7.9
- 4D. Kovačić 7.0
- 35L. Lučić 7.9
- 11I. Dolček ▼ 84' 7.3
- 15I. Ćubelić ▼ 83' 7.3
- 8A. Jagušić 6.9
- 27A. Grgić ▼ 90' 7.2
- 23I. Lepinjica 7.2
- 90I. Nestorovski ⚽ 8.3
Dự bị 10
- 55M. Boras ▲ 83' 6.7
- 13M. Lešković ▲ 84' 6.3
- 7M. Šakota ▲ 90'
- 32I. Čović
- 2V. Međimorec
- 29M. Aščić
- 3A. Jakir
- 16L. Ćurković
- 20F. Hlevnjak
- 18F. Krušelj
Thống kê
01⚑4
⚑130
56%Kiểm soát bóng44%
10Dứt điểm14
2Trúng đích5
6Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
4Phạt góc1
0Việt vị3
12Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
4Cứu thua2
423Chuyền bóng341
299Chuyền chính xác224
71%Chính xác chuyền66%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu49
31Ghi được62
26Thủng lưới53
0.82Bàn thắng mỗi trận1.27
16Giữ sạch lưới15
8Trên 2.5 bàn19
16Hiệp hai38