NK Varazdin vs NK Slaven Belupo
Tỷ số chung cuộc: NK Varazdin 1-3 NK Slaven Belupo tại HNL, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Varazdin thắng 6, hòa 1, NK Slaven Belupo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 11
- Phong độ
- LWDWD NK Varazdin
- WLWWL NK Slaven Belupo
- 16' ▲ R. Abdullazada ▼ A. Latkovic
- 24' 0-1 A. Suto · I. Nestorovski
- 32' 0-2 A. Suto · J. Mitrovic
- 35' L. Mamic · R. Abdullazada 1-2
- 45' Leonard Žuta
- HT1-2
- 46' ▲ V. Jovanov ▼ A. Borsic
- 46' ▲ M. Dabro ▼ I. Mamut
- 46' ▲ A. Jakir ▼ L. Zuta
- 57' 1-3 A. Jagusic · I. Nestorovski
- 60' Dominik Kovačić
- 63' ▲ M. Antunovic ▼ M. Vuk
- 69' ▲ Z. Katalinic ▼ J. Mitrovic
- 69' ▲ I. Cubelic ▼ M. Caimacov
- 75' ▲ D. Begonja ▼
- 78' ▲ A. Filipovic ▼ I. Nestorovski
- 87' ▲ I. Lepinjica ▼ A. Suto
- 89' Antonio Jakir
- 90'+4 Luka Škaričić
- FT1-3
Đội hình
- 1O. Zelenika 6.2
- 23F. Maglica 6.2
- 5L. Ba 7.0
- 4L. Skaricic 6.3
- 25A. Borsic ▼ 46' 6.3
- 10L. Belcar 6.5
- 8T. Duvnjak 6.5
- 27A. Latkovic ▼ 16' 6.3
- 22L. Mamic ⚽ 7.9
- 7M. Vuk ▼ 63' 6.3
- 17I. Mamut ▼ 46' 6.3
Dự bị 10
- 33J. Silic
- 3V. Jovanov ▲ 46' 6.5
- 16N. Tepsic
- 29D. Begonja ▲ 75' 7.0
- 44M. Barac
- 6D. Puclin
- 19R. Abdullazada ▲ 16' 6.9
- 24M. Marina
- 9M. Dabro ▲ 46' 6.5
- 11M. Antunovic ▲ 63' 6.2
- 31O. Hadzikic 6.3
- 18F. Kruselj 6.9
- 6T. Bozic 6.6
- 4D. Kovacic 7.3
- 35L. Zuta ▼ 46' 6.2
- 30M. Agbekpornu 7.3
- 10M. Caimacov ▼ 69' 6.3
- 22A. Suto ⚽2 ▼ 87' 9.7
- 8A. Jagusic ⚽ 8.7
- 11J. Mitrovic ⇢ ▼ 69' 6.2
- 90I. Nestorovski ⇢2 ▼ 78' 6.7
Dự bị 12
- 32I. Covic
- 2V. Medjimorec
- 3A. Jakir ▲ 46' 7.0
- 5Z. Katalinic ▲ 69' 6.6
- 17M. Barac
- 33K. Isasegi
- 7A. Filipovic ▲ 78' 6.5
- 14A. Liber
- 15I. Cubelic ▲ 69' 6.6
- 21L. Crepulja
- 23I. Lepinjica ▲ 87' 6.3
- 19E. Qestaj
Thống kê
01⚑3
⚑230
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm14
2Trúng đích6
6Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm7
10Sút ngoài vòng cấm7
8Bị chặn1
3Phạt góc2
11Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
3Cứu thua1
439Chuyền bóng347
360Chuyền chính xác261
82%Chính xác chuyền75%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 93 - 28 | +65 | 86 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 68 | |
| 3 | 36 | 47 - 46 | +1 | 54 | |
| 4 | 36 | 49 - 36 | +13 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 27 - 49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 73 | -36 | 28 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu50
73Ghi được80
62Thủng lưới73
1.52Bàn thắng mỗi trận1.6
14Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn30
33Hiệp hai46