NK Slaven Belupo vs NK Varazdin
Tỷ số chung cuộc: NK Slaven Belupo 0-1 NK Varazdin tại HNL, 22 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Slaven Belupo thắng 3, hòa 1, NK Varazdin thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 31
- Sân vận động
- Gradski Stadion, Koprivnica
- Phong độ
- WLWWL NK Slaven Belupo
- LWDWD NK Varazdin
- -5' Jaime Sierra
- 32' Mario Mladenovski
- HT0-0
- 46' ▲ L. Škaričić ▼ M. Mladenovski
- 54' ▲ M. Caimacov ▼ I. Lepinjica
- 54' ▲ I. Dolček ▼ M. Agbekpornu
- 60' Novak Tepšić
- 62' 0-1 D. Mitrovski
- 64' Lamine Ba
- 64' ▲ I. Ćubelić ▼ L. Crepulja
- 71' ▲ M. Barać ▼ M. Marina
- 73' Matej Vuk
- 82' ▲ J. Poldrugač ▼ M. Dabro
- 82' ▲ M. Antunović ▼ D. Mitrovski
- 86' Oliver Zelenika
- 86' ▲ M. Šakota ▼ A. Jakir
- 88' ▲ V. Jovanov ▼ M. Vuk
- FT0-1
Đội hình
- 25I. Sušak 6.6
- 33A. Bosec 6.7
- 6T. Božić 7.6
- 4D. Kovačić 7.3
- 3A. Jakir ▼ 86' 6.5
- 21L. Crepulja ▼ 64' 7.3
- 30M. Agbekpornu ▼ 54' 6.9
- 8A. Jagušić 7.2
- 22A. Šuto 6.9
- 27A. Grgić 7.0
- 23I. Lepinjica ▼ 54' 6.3
Dự bị 12
- 10M. Caimacov ▲ 54' 6.3
- 11I. Dolček ▲ 54' 6.2
- 15I. Ćubelić ▲ 64' 6.9
- 7M. Šakota ▲ 86' 7.0
- 18F. Krušelj
- 55M. Boras
- 24L. Bošnjak
- 16L. Ćurković
- 20F. Hlevnjak
- 32I. Čović
- 2V. Međimorec
- 13M. Lešković
- 1O. Zelenika 7.5
- 13M. Mladenovski ▼ 46' 6.7
- 5L. Ba 7.0
- 16N. Tepšić 7.0
- 23F. Maglica 7.0
- 24M. Marina ▼ 71' 6.9
- 25A. Boršić 7.5
- 30E. Alić 6.7
- 10D. Mitrovski ⚽ ▼ 82' 7.0
- 15M. Vuk ▼ 88' 6.9
- 9M. Dabro ▼ 82' 7.0
Dự bị 9
- 4L. Škaričić ▲ 46' 6.9
- 44M. Barać ▲ 71' 6.7
- 7J. Poldrugač ▲ 82' 6.3
- 11M. Antunović ▲ 82' 6.5
- 3V. Jovanov ▲ 88' 6.5
- 14Jaime Sierra
- 12T. Novak
- 20D. Mistrafović
- 28R. Domjanić
Thống kê
00⚑5
⚑360
64%Kiểm soát bóng36%
12Dứt điểm13
3Trúng đích4
9Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn6
5Phạt góc3
2Việt vị2
8Phạm lỗi10
0Thẻ vàng6
3Cứu thua3
497Chuyền bóng269
406Chuyền chính xác170
82%Chính xác chuyền63%
1.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu38
62Ghi được31
53Thủng lưới26
1.27Bàn thắng mỗi trận0.82
15Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn8
38Hiệp hai16