NK Varazdin vs HNK Hajduk Split
Tỷ số chung cuộc: NK Varazdin 2-1 HNK Hajduk Split tại HNL, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Varazdin thắng 4, hòa 3, HNK Hajduk Split thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 1
- Phong độ
- WWLWD NK Varazdin
- DWWWW HNK Hajduk Split
- 23' Adrion Pajaziti
- HT0-0
- 46' ▲ M. Mladenovski ▼ R. Puncec
- 46' ▲ D. Maresic ▼ R. Gabric
- 46' ▲ A. Sanyang ▼ M. Sego
- 46' ▲ D. de Almeida ▼ A. del Moral
- 46' ▲ M. Soticek ▼ D. Melnjak
- 47' Frane Maglica
- 53' M. Mladenovski · I. Canjuga 1-0
- 56' 1-1 R. Pukstas · A. Pajaziti
- 57' Mario Marina
- 62' L. Mamic · A. Latkovic 2-1
- 65' ▲ I. Posavec ▼ A. Latkovic
- 65' ▲ T. Duvnjak ▼ M. Marina
- 65' ▲ N. Tepsic ▼ G. Sikosek
- 79' Mathieu Acapandié
- 85' ▲ S. Lesjak ▼ I. Tavares
- 88' Abdoulie Sanyang Bamba
- 90' Marko Livaja11mhỏng 11m
- FT2-1
Đội hình
- 33J. Silic 7.5
- 23F. Maglica 6.2
- 14R. Puncec ▼ 46' 6.6
- 4L. Skaricic 7.3
- 20G. Sikosek ▼ 65' 6.2
- 24M. Marina ▼ 65' 6.3
- 28I. Canjuga ⇢ 7.9
- 10A. Latkovic ⇢ ▼ 65' 6.9
- 22L. Mamic ⚽ 7.9
- 38I. Tavares ▼ 85' 7.3
- 17I. Mamut 7.2
Dự bị 12
- 1O. Zelenika
- 12P. Bockaj
- 21I. Posavec ▲ 65' 6.7
- 13M. Mladenovski ⚽ ▲ 46' 7.7
- 7M. Vuk
- 8T. Duvnjak ▲ 65' 6.7
- 5S. Lesjak ▲ 85' 6.6
- 18Paizinho
- 9S. Juric
- 11E. Uchegbu
- 16N. Tepsic ▲ 65' 7.2
- 30L. Posinkovic
- 33T. Silic 6.2
- 22M. Acapandie 5.9
- 3R. Gabric ▼ 46' 6.9
- 5A. Van Hoorenbeeck 6.5
- 32S. Hrgovic 6.7
- 20A. del Moral ▼ 46' 6.3
- 4A. Pajaziti ⇢ 5.9
- 11M. Sego ▼ 46' 6.3
- 21R. Pukstas ⚽ 7.0
- 17D. Melnjak ▼ 46' 6.7
- 10M. Livaja 6.0
Dự bị 12
- 44D. Stipica
- 99D. Fesyuk
- 26A. Guram
- 14R. Raci
- 15D. Maresic ▲ 46' 7.9
- 7A. Sanyang ▲ 46' 7.2
- 9D. de Almeida ▲ 46' 5.9
- 19E. Brruti
- 23M. Soticek ▲ 46' 6.6
- 36M. Skelin
- 16A. Sutalo
- 38L. Hodak
Thống kê
02⚑1
⚑620
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm10
3Trúng đích5
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
1Phạt góc6
1Việt vị1
12Phạm lỗi20
2Thẻ vàng2
4Cứu thua1
-1.26Bàn thắng ngăn chặn-1.26
366Chuyền bóng433
293Chuyền chính xác375
80%Chính xác chuyền87%
1.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 15 - 5 | +10 | 13 | |
| 2 | 5 | 12 - 3 | +9 | 13 | |
| 3 | 6 | 11 - 5 | +6 | 13 | |
| 4 | 6 | 13 - 9 | +4 | 12 | |
| 5 | 5 | 9 - 6 | +3 | 10 | |
| 6 | 6 | 11 - 10 | +1 | 6 | |
| 7 | 6 | 8 - 12 | -4 | 6 | |
| 8 | 6 | 5 - 13 | -8 | 6 | |
| 9 | 6 | 6 - 19 | -13 | 3 | |
| 10 | 6 | 2 - 10 | -8 | 1 |
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Prva NL
So sánh
12Trận đấu14
23Ghi được34
11Thủng lưới15
1.92Bàn thắng mỗi trận2.43
5Giữ sạch lưới6
6Trên 2.5 bàn10
11Hiệp hai22