HNK Hajduk Split
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
NK Varazdin

HNK Hajduk Split vs NK Varazdin

Tỷ số chung cuộc: HNK Hajduk Split 1-1 NK Varazdin tại HNL, 29 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Hajduk Split thắng 3, hòa 3, NK Varazdin thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 15
Phong độ
WWWWW HNK Hajduk Split
WWLWD NK Varazdin
  1. 31' Michele Šego
  2. 36' Antonio Boršić
  3. 38' Vane Jovanov
  4. 44' 0-1 T. Duvnjak
  5. HT0-1
  6. 54' M. Sego · I. Almena 1-1
  7. 61' F. Karacic L. Hodak
  8. 61' M. Livaja A. Rebic
  9. 63' I. Tavares I. Mamut
  10. 68' Zvonimir Šarlija
  11. 70' Antonio Boršić
  12. 70' Antonio Boršić
  13. 72' D. Melnjak S. Hrgovic
  14. 72' D. Puclin M. Marina
  15. 73' N. Tepsic A. Latkovic
  16. 80' A. Sanyang A. Pajaziti
  17. 89' Marko Livaja
  18. 90'+2 M. Mladenovski V. Jovanov
  19. FT1-1

Đội hình

HNK Hajduk Split Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gonzalo Garcia
  1. 33T. Silic 6.6
  2. 38L. Hodak ▼ 61' 6.2
  3. 31Z. Sarlija 7.2
  4. 22B. Mlacic 6.9
  5. 32S. Hrgovic ▼ 72' 6.9
  6. 8N. Sigur 7.2
  7. 4A. Pajaziti ▼ 80' 6.9
  8. 30I. Almena 6.9
  9. 23F. Krovinovic 6.6
  10. 9A. Rebic ▼ 61' 6.2
  11. 11M. Sego 7.7

Dự bị 12

  1. 13I. Lucic
  2. 99D. Fesyuk
  3. 3E. Gonzalez
  4. 14R. Raci
  5. 17D. Melnjak ▲ 72' 6.6
  6. 29F. Karacic ▲ 61' 7.2
  7. 6H. Guillamon
  8. 7A. Kalik
  9. 24A. Sanyang ▲ 80' 6.3
  10. 28R. Brajkovic
  11. 10M. Livaja ▲ 61' 6.3
  12. 34B. Durdov
NK Varazdin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nikola Safaric
  1. 1O. Zelenika 7.0
  2. 3V. Jovanov ▼ 90' 7.5
  3. 4L. Skaricic 6.6
  4. 44M. Barac 6.9
  5. 25A. Borsic 5.9
  6. 24M. Marina ▼ 72' 6.3
  7. 8T. Duvnjak 7.9
  8. 27A. Latkovic ▼ 73' 6.2
  9. 22L. Mamic 6.2
  10. 7M. Vuk 7.5
  11. 17I. Mamut ▼ 63' 7.5

Dự bị 9

  1. 21J. Silic
  2. 5L. Ba
  3. 13M. Mladenovski ▲ 90'
  4. 16N. Tepsic ▲ 73' 6.6
  5. 29D. Begonja
  6. 6D. Puclin ▲ 72' 6.9
  7. 38I. Tavares ▲ 63' 5.9
  8. 9M. Dabro
  9. 11M. Antunovic

Thống kê

037
431
68%Kiểm soát bóng32%
12Dứt điểm10
4Trúng đích2
8Chệch đích2
10Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn6
7Phạt góc4
0Việt vị1
15Phạm lỗi15
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
577Chuyền bóng265
493Chuyền chính xác194
85%Chính xác chuyền73%
2.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.24

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu48
76Ghi được73
51Thủng lưới62
1.62Bàn thắng mỗi trận1.52
16Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn24
42Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu