HNK Hajduk Split vs NK Varazdin
Tỷ số chung cuộc: HNK Hajduk Split 3-1 NK Varazdin tại HNL, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Hajduk Split thắng 3, hòa 3, NK Varazdin thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 33
- Phong độ
- WWWWW HNK Hajduk Split
- WWLWD NK Varazdin
- 8' Niko Sigur
- 18' Roko Brajković
- 21' 0-1 A. Latkovic · M. Vuk
- 27' S. Lesjakphản lưới 1-1
- 30' Zvonimir Šarlija
- 45' R. Pukstas · D. Maresic 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ R. Gabric ▼ Z. Sarlija
- 46' ▲ M. Mladenovski ▼ M. Barac
- 46' ▲ S. Ilinkovic ▼ D. Puclin
- 61' ▲ S. Hrgovic ▼ D. Melnjak
- 69' ▲ I. Canjuga ▼ T. Duvnjak
- 73' ▲ A. Guram ▼ M. Sego
- 73' ▲ L. Hodak ▼ R. Brajkovic
- 78' ▲ P. Bockaj ▼ M. Vuk
- 82' ▲ A. Sanyang ▼ R. Pukstas
- 82' ▲ Paizinho ▼ L. Mamic
- 87' Marko Livaja
- 90'+3 Mario Mladenovski
- 90'+3 Mario Mladenovski
- 90' A. Sanyang · M. Livaja 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 33T. Silic 6.3
- 28R. Brajkovic ▼ 73' 6.2
- 31Z. Sarlija ▼ 46' 7.2
- 15D. Maresic ⇢ 8.3
- 17D. Melnjak ▼ 61' 6.7
- 8N. Sigur 7.2
- 4A. Pajaziti 6.6
- 30I. Almena 8.3
- 21R. Pukstas ⚽ ▼ 82' 7.3
- 11M. Sego ▼ 73' 6.5
- 10M. Livaja ⇢ 6.9
Dự bị 12
- 44D. Stipica
- 1I. Ivusic
- 7A. Kalik
- 6H. Guillamon
- 32S. Hrgovic ▲ 61' 6.9
- 37N. Skoko
- 34B. Durdov
- 26A. Guram ▲ 73' 6.7
- 5I. Diallo
- 24A. Sanyang ⚽ ▲ 82' 8.0
- 38L. Hodak ▲ 73' 6.9
- 3R. Gabric ▲ 46' 6.9
- 33J. Silic 7.9
- 23F. Maglica 6.5
- 2S. Lesjak 6.0
- 44M. Barac ▼ 46' 6.5
- 25A. Borsic 6.2
- 8T. Duvnjak ▼ 69' 6.9
- 6D. Puclin ▼ 46' 6.5
- 7M. Vuk ⇢ ▼ 78' 7.2
- 22L. Mamic ▼ 82' 6.9
- 38I. Tavares 6.5
- 10A. Latkovic ⚽ 7.5
Dự bị 10
- 1O. Zelenika
- 12P. Bockaj ▲ 78' 6.3
- 13M. Mladenovski ▲ 46' 6.9
- 15S. Ilinkovic ▲ 46' 6.6
- 28I. Canjuga ▲ 69' 6.9
- 18Paizinho ▲ 82' 6.7
- 20G. Sikosek
- 24M. Marina
- 16N. Tepsic
- 30L. Posinkovic
Thống kê
03⚑4
⚑301
50%Kiểm soát bóng50%
12Dứt điểm13
8Trúng đích3
3Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn6
4Phạt góc3
5Việt vị1
13Phạm lỗi9
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
-0.42Bàn thắng ngăn chặn-0.42
436Chuyền bóng435
383Chuyền chính xác371
88%Chính xác chuyền85%
1.73Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.98
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 93 - 28 | +65 | 86 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 68 | |
| 3 | 36 | 47 - 46 | +1 | 54 | |
| 4 | 36 | 49 - 36 | +13 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 27 - 49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 73 | -36 | 28 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu48
76Ghi được73
51Thủng lưới62
1.62Bàn thắng mỗi trận1.52
16Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn24
42Hiệp hai33