NK Varazdin
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
HNK Hajduk Split

NK Varazdin vs HNK Hajduk Split

Tỷ số chung cuộc: NK Varazdin 2-0 HNK Hajduk Split tại HNL, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Varazdin thắng 4, hòa 3, HNK Hajduk Split thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 6
Sân vận động
Stadion Anđelko Herjavec, Varaždin
Phong độ
WWLWD NK Varazdin
DWWWW HNK Hajduk Split
  1. 5' A. Latkovic · I. Tavares 1-0
  2. 8' I. Ivusicphản lưới 2-0
  3. 18' Ron Raçi
  4. HT2-0
  5. 46' D. Puclin L. Belcar
  6. 46' M. Vuk R. Abdullazada
  7. 46' E. Gonzalez R. Raci
  8. 46' A. Sanyang I. Almena
  9. 47' Fran Karačić
  10. 61' A. Pajaziti N. Sigur
  11. 61' A. Rebic M. Sego
  12. 62' R. Puncec A. Latkovic
  13. 70' P. Bockaj I. Mamut
  14. 72' Rokas Pukštas
  15. 73' H. Guillamon F. Karacic
  16. 81' L. Skaricic M. Marina
  17. FT2-0

Đội hình

NK Varazdin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Nikola Safaric
  1. 1O. Zelenika 8.9
  2. 23F. Maglica 7.2
  3. 13M. Mladenovski 7.2
  4. 5L. Ba 7.2
  5. 25A. Borsic 7.3
  6. 24M. Marina ▼ 81' 7.6
  7. 10L. Belcar ▼ 46' 6.6
  8. 19R. Abdullazada ▼ 46' 6.2
  9. 27A. Latkovic ▼ 62' 8.0
  10. 38I. Tavares 7.3
  11. 17I. Mamut ▼ 70' 6.3

Dự bị 12

  1. 21J. Silic
  2. 12P. Bockaj ▲ 70' 7.2
  3. 3V. Jovanov
  4. 4L. Skaricic ▲ 81' 6.6
  5. 14R. Puncec ▲ 62' 6.6
  6. 16N. Tepsic
  7. 44M. Barac
  8. 6D. Puclin ▲ 46' 6.7
  9. 2S. Lesjak
  10. 7M. Vuk ▲ 46' 6.9
  11. 9M. Dabro
  12. 11M. Antunovic
HNK Hajduk Split Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gonzalo Garcia
  1. 1I. Ivusic 6.3
  2. 29F. Karacic ▼ 73' 6.5
  3. 31Z. Sarlija 6.6
  4. 14R. Raci ▼ 46' 6.2
  5. 17D. Melnjak 6.7
  6. 8N. Sigur ▼ 61' 6.7
  7. 23F. Krovinovic 7.2
  8. 30I. Almena ▼ 46' 6.2
  9. 21R. Pukstas 5.9
  10. 11M. Sego ▼ 61' 6.2
  11. 10M. Livaja 6.0

Dự bị 12

  1. 41I. Pocrnjic
  2. 33T. Silic
  3. 22B. Mlacic
  4. 32S. Hrgovic
  5. 3E. Gonzalez ▲ 46' 7.0
  6. 5I. Diallo
  7. 4A. Pajaziti ▲ 61' 6.7
  8. 24A. Sanyang ▲ 46' 6.6
  9. 7A. Kalik
  10. 6H. Guillamon ▲ 73' 6.9
  11. 34B. Durdov
  12. 9A. Rebic ▲ 61' 6.7

Thống kê

003
530
27%Kiểm soát bóng73%
12Dứt điểm14
3Trúng đích5
6Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm12
8Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
3Phạt góc5
0Việt vị3
13Phạm lỗi8
0Thẻ vàng3
5Cứu thua2
217Chuyền bóng600
125Chuyền chính xác527
58%Chính xác chuyền88%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu47
73Ghi được76
62Thủng lưới51
1.52Bàn thắng mỗi trận1.62
14Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu