HNK Hajduk Split vs NK Varazdin
Tỷ số chung cuộc: HNK Hajduk Split 1-0 NK Varazdin tại HNL, 8 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Hajduk Split thắng 3, hòa 3, NK Varazdin thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadion Poljud, Split
- Phong độ
- WWWWW HNK Hajduk Split
- WWLWD NK Varazdin
- 10' M. Livaja11m 1-0
- 11' Dominik Prpić
- HT1-0
- 46' ▲ A. Kalik ▼ N. Rusyn
- 46' ▲ J. Poldrugač ▼ D. Mitrovski
- 59' Novak Tepšić
- 61' Anthony Kalik
- 61' ▲ M. Antunović ▼ M. Dabro
- 64' ▲ F. Krovinović ▼ A. Sanyang
- 70' ▲ B. Durdov ▼ N. Sigur
- 71' ▲ J. Mlakar ▼ M. Šego
- 76' ▲ D. Melnjak ▼ Š. Hrgović
- 78' ▲ E. Alić ▼ A. Boršić
- 79' ▲ A. Mazari ▼ A. Latković
- 84' Ismaël Diallo
- 85' ▲ T. Duvnjak ▼ M. Marina
- FT1-0
Đội hình
- 13I. Lučić 7.0
- 32Š. Hrgović ▼ 76' 7.0
- 25F. Uremović 7.7
- 3D. Prpić 7.0
- 5I. Diallo 7.2
- 24A. Sanyang ▼ 64' 7.0
- 8N. Sigur ▼ 70' 6.9
- 11I. Rakitić 6.9
- 15M. Šego ▼ 71' 7.2
- 10M. Livaja ⚽ 7.0
- 77N. Rusyn ▼ 46' 6.5
Dự bị 12
- 7A. Kalik ▲ 46' 6.2
- 23F. Krovinović ▲ 64' 7.0
- 34B. Durdov ▲ 70' 6.0
- 29J. Mlakar ▲ 71' 6.7
- 17D. Melnjak ▲ 76' 6.9
- 22B. Mlacic
- 19J. Elez
- 28R. Brajković
- 9A. Trajkovski
- 21R. Pukštas
- 26M. Capan
- 40B. Buljan
- 1O. Zelenika 6.3
- 23F. Maglica 6.7
- 4L. Škaričić 7.0
- 16N. Tepšić 6.9
- 25A. Boršić ▼ 78' 6.7
- 24M. Marina ▼ 85' 6.9
- 10L. Belcar 7.3
- 17D. Mitrovski ▼ 46' 6.6
- 22L. Mamić 6.2
- 27A. Latković ▼ 79' 6.7
- 9M. Dabro ▼ 61' 6.9
Dự bị 10
- 7J. Poldrugač ▲ 46' 6.7
- 11M. Antunović ▲ 61' 6.3
- 30E. Alić ▲ 78' 7.3
- 26A. Mazari ▲ 79' 6.3
- 8T. Duvnjak ▲ 85' 6.3
- 14Jaime Sierra
- 12J. Silić
- 29N. Domjanić
- 3V. Jovanov
- 13M. Mladenovski
Thống kê
03⚑2
⚑310
39%Kiểm soát bóng61%
4Dứt điểm8
1Trúng đích1
2Chệch đích6
3Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
2Phạt góc3
4Việt vị1
12Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
1Cứu thua0
342Chuyền bóng539
268Chuyền chính xác439
78%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu38
71Ghi được31
43Thủng lưới26
1.42Bàn thắng mỗi trận0.82
19Giữ sạch lưới16
21Trên 2.5 bàn8
41Hiệp hai16