NK Varazdin
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
HNK Hajduk Split

NK Varazdin vs HNK Hajduk Split

Tỷ số chung cuộc: NK Varazdin 1-1 HNK Hajduk Split tại HNL, 18 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Varazdin thắng 4, hòa 3, HNK Hajduk Split thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 30
Sân vận động
Stadion Anđelko Herjavec, Varaždin
Phong độ
WWLWD NK Varazdin
WWWWW HNK Hajduk Split
  1. 15' Ismaël Diallo
  2. 16' Ismaël Diallo
  3. 17' D. Melnjak N. Rusyn
  4. 40' Tomislav Duvnjak
  5. 42' M. Vuk 1-0
  6. 45'+1 Luka Škaričić
  7. HT1-0
  8. 46' M. Čuić T. Duvnjak
  9. 50' Marko Livaja
  10. 50' 1-1 M. Livaja11m
  11. 56' Mario Čuić
  12. 60' M. Barać L. Škaričić
  13. 74' E. Alić A. Boršić
  14. 75' Abdoulie Sanyang
  15. 77' R. Brajković A. Sanyang
  16. 77' B. Durdov M. Šego
  17. 90'+2 M. Skelin Š. Hrgović
  18. FT1-1

Đội hình

NK Varazdin Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: N. Šafarić
  1. 1O. Zelenika 6.9
  2. 23F. Maglica 7.2
  3. 13M. Mladenovski 6.9
  4. 4L. Škaričić ▼ 60' 6.7
  5. 25A. Boršić ▼ 74' 6.7
  6. 8T. Duvnjak ▼ 46' 6.9
  7. 24M. Marina 7.3
  8. 10D. Mitrovski 6.9
  9. 22L. Mamić 7.0
  10. 15M. Vuk 7.9
  11. 11M. Antunović 7.2

Dự bị 7

  1. 17M. Čuić ▲ 46' 6.7
  2. 44M. Barać ▲ 60' 6.9
  3. 30E. Alić ▲ 74' 6.6
  4. 12J. Silić
  5. 3V. Jovanov
  6. 7J. Poldrugač
  7. 16N. Tepšić
HNK Hajduk Split Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Gattuso
  1. 33T. Silić 6.5
  2. 32Š. Hrgović ▼ 90' 6.7
  3. 19J. Elez 7.3
  4. 3D. Prpić 7.2
  5. 5I. Diallo 3.0
  6. 21R. Pukštas 7.5
  7. 11I. Rakitić 7.3
  8. 24A. Sanyang ▼ 77' 6.2
  9. 10M. Livaja 7.3
  10. 15M. Šego ▼ 77' 6.7
  11. 77N. Rusyn ▼ 17' 6.5

Dự bị 12

  1. 17D. Melnjak ▲ 17' 7.2
  2. 28R. Brajković ▲ 77' 6.9
  3. 34B. Durdov ▲ 77' 6.9
  4. 36M. Skelin ▲ 90'
  5. 43N. Đolonga
  6. 91L. Kalinić
  7. 23F. Krovinović
  8. 26M. Capan
  9. 6M. Žaper
  10. 9A. Trajkovski
  11. 7A. Kalik
  12. 1D. Fesiuk

Thống kê

037
511
67%Kiểm soát bóng33%
17Dứt điểm13
4Trúng đích3
7Chệch đích6
10Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm6
6Bị chặn4
7Phạt góc5
1Việt vị1
14Phạm lỗi5
3Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
510Chuyền bóng245
431Chuyền chính xác172
85%Chính xác chuyền70%
1.78Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.89

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu50
31Ghi được71
26Thủng lưới43
0.82Bàn thắng mỗi trận1.42
16Giữ sạch lưới19
8Trên 2.5 bàn21
16Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu