NK Varazdin vs HNK Hajduk Split
Tỷ số chung cuộc: NK Varazdin 1-0 HNK Hajduk Split tại HNL, 3 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: NK Varazdin thắng 4, hòa 3, HNK Hajduk Split thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadion Anđelko Herjavec, Varaždin
- Phong độ
- WLWDW NK Varazdin
- WWWWW HNK Hajduk Split
- 19' Stipe Biuk
- 34' ▲ E. Alić ▼ A. Boršić
- 41' Niko Sigur
- 43' M. Šego · L. Mamić 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ L. Dajaku ▼ S. Biuk
- 61' ▲ A. Trajkovski ▼ A. Kalik
- 61' ▲ R. Pukštas ▼ F. Krovinović
- 62' ▲ M. Dabro ▼ J. Poldrugač
- 66' ▲ B. Durdov ▼ Š. Hrgović
- 69' ▲ A. Latković ▼ M. Marina
- 73' ▲ D. Melnjak ▼ N. Sigur
- 75' Leon Belcar
- 84' Ismaël Diallo
- 90'+2 Marko Livaja
- FT1-0
Đội hình
- 1O. Zelenika 6.9
- 23F. Maglica 7.0
- 6I. Nekić 7.2
- 5L. Ba 7.2
- 25A. Boršić ▼ 34' 6.9
- 10L. Belcar 6.6
- 24M. Marina ▼ 69' 7.7
- 17D. Mitrovski 7.0
- 22L. Mamić ⇢ 7.3
- 11M. Šego ⚽ 7.9
- 7J. Poldrugač ▼ 62' 7.0
Dự bị 11
- 30E. Alić ▲ 34' 7.2
- 9M. Dabro ▲ 62' 6.6
- 27A. Latković ▲ 69' 6.0
- 2S. Lesjak
- 12J. Silić
- 3V. Jovanov
- 4L. Škaričić
- 29N. Domjanić
- 13M. Mladenovski
- 16N. Tepšić
- 14A. Ćorić
- 91L. Kalinić 7.0
- 32Š. Hrgović ▼ 66' 6.9
- 19J. Elez 6.9
- 25F. Uremović 7.2
- 5I. Diallo 7.3
- 11I. Rakitić 7.2
- 23F. Krovinović ▼ 61' 6.6
- 8N. Sigur ▼ 73' 6.7
- 7A. Kalik ▼ 61' 6.3
- 27S. Biuk ▼ 46' 6.3
- 10M. Livaja 6.6
Dự bị 12
- 22L. Dajaku ▲ 46' 6.3
- 9A. Trajkovski ▲ 61' 7.0
- 21R. Pukštas ▲ 61' 7.0
- 34B. Durdov ▲ 66' 6.3
- 17D. Melnjak ▲ 73' 6.9
- 36M. Skelin
- 24A. Sanyang
- 39M. Antunović
- 45Y. Benrahou
- 18F. Moufi
- 26M. Capan
- 40B. Buljan
Thống kê
01⚑4
⚑340
44%Kiểm soát bóng56%
14Dứt điểm10
6Trúng đích3
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn4
4Phạt góc3
2Việt vị1
11Phạm lỗi12
1Thẻ vàng4
2Cứu thua5
383Chuyền bóng480
302Chuyền chính xác381
79%Chính xác chuyền79%
0.92Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu50
31Ghi được71
26Thủng lưới43
0.82Bàn thắng mỗi trận1.42
16Giữ sạch lưới19
8Trên 2.5 bàn21
16Hiệp hai41