HNK Hajduk Split vs NK Varazdin
Tỷ số chung cuộc: HNK Hajduk Split 0-1 NK Varazdin tại HNL, 5 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Hajduk Split thắng 3, hòa 3, NK Varazdin thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadion Poljud, Split
- Phong độ
- DWWWW HNK Hajduk Split
- WWLWD NK Varazdin
- HT0-0
- 46' ▲ N. Kalinić ▼ A. Trajkovski
- 46' ▲ I. Perišić ▼ F. Moufi
- 46' ▲ S. Lesjak ▼ L. Jelenić
- 52' Niko Sigur
- 55' Karlo Lusavec
- 61' ▲ M. Šego ▼ M. Dabro
- 62' ▲ V. Odjidja-Ofoe ▼ A. Kalik
- 62' ▲ L. Kleinheisler ▼ F. Krovinović
- 67' 0-1 D. Drožđek · A. Boršić
- 77' ▲ D. Mistrafović ▼ D. Mitrovski
- 82' ▲ B. Durdov ▼ Y. Benrahou
- 90'+5 László Kleinheisler
- 90' ▲ T. Gudelj ▼ D. Drožđek
- 90' ▲ M. Marina ▼ K. Lusavec
- FT0-1
Đội hình
- 40B. Buljan 6.3
- 18F. Moufi ▼ 46' 6.9
- 25F. Uremović 6.7
- 3D. Prpić 6.6
- 20N. Sigur 6.9
- 21R. Pukštas 7.0
- 7A. Kalik ▼ 62' 6.9
- 23F. Krovinović ▼ 62' 7.0
- 11Y. Benrahou ▼ 82' 7.0
- 27A. Trajkovski ▼ 46' 6.7
- 70J. Brekalo 6.9
Dự bị 9
- 9N. Kalinić ▲ 46' 6.5
- 4I. Perišić ▲ 46' 6.7
- 8V. Odjidja-Ofoe ▲ 62' 6.7
- 30L. Kleinheisler ▲ 62' 6.2
- 34B. Durdov ▲ 82' 6.7
- 41R. Bezeljak
- 19J. Elez
- 31Z. Šarlija
- 97Ferro
- 12J. Silić 6.6
- 26L. Jelenić ▼ 46' 6.3
- 5L. Ba 7.7
- 28L. Škaričić 6.9
- 19M. Vukčević 7.2
- 14K. Lusavec ▼ 90' 6.7
- 8I. Postonjski 7.0
- 25A. Boršić ⇢ 7.5
- 17D. Mitrovski ▼ 77' 6.9
- 22M. Dabro ▼ 61' 6.3
- 9D. Drožđek ⚽ ▼ 90' 6.5
Dự bị 10
- 2S. Lesjak ▲ 46' 6.7
- 11M. Šego ▲ 61' 6.9
- 20D. Mistrafović ▲ 77' 6.5
- 27T. Gudelj ▲ 90'
- 24M. Marina ▲ 90'
- 18V. Šegović
- 7J. Poldrugač
- 13L. Vuk
- 1O. Zelenika
- 29N. Domjanić
Thống kê
01⚑3
⚑210
61%Kiểm soát bóng39%
6Dứt điểm10
1Trúng đích2
3Chệch đích5
2Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
3Phạt góc2
2Việt vị2
11Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
1Cứu thua1
430Chuyền bóng275
331Chuyền chính xác188
77%Chính xác chuyền68%
0.36Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.92
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 2 | 36 | 69 - 30 | +39 | 74 | |
| 3 | 36 | 54 - 26 | +28 | 68 | |
| 4 | 36 | 62 - 43 | +19 | 57 | |
| 5 | 36 | 52 - 45 | +7 | 51 | |
| 6 | 36 | 39 - 47 | -8 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 50 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 36 - 54 | -18 | 41 | |
| 9 | 36 | 43 - 69 | -26 | 33 | |
| 10 | 36 | 22 - 85 | -63 | 9 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu46
86Ghi được53
39Thủng lưới67
1.65Bàn thắng mỗi trận1.15
22Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn20
46Hiệp hai25