HNK Rijeka
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Rudes

HNK Rijeka vs Rudes

Tỷ số chung cuộc: HNK Rijeka 2-1 Rudes tại HNL, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Rijeka thắng 10, hòa 0, Rudes thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 1
Sân vận động
Stadion HNK Rijeka, Rijeka
Phong độ
LWLDW HNK Rijeka
LWLLW Rudes
  1. 31' J. Lasickas · T. Fruk 1-0
  2. 41' Jurica Poldrugač
  3. HT1-0
  4. 46' L. Ilecic I. Djoric
  5. 59' V. Seitz J. Blagaic
  6. 62' D. Adu Adjei · T. Dantas 2-0
  7. 63' A. Gojak G. Rukavina
  8. 63' J. Puljic D. Adu Adjei
  9. 65' Diego Živulić
  10. 68' Jakov Puljić
  11. 69' K. Kamenar Xavi
  12. 70' S. Vukic A. Susak
  13. 70' 2-1 S. Vukic · L. Ilecic
  14. 82' J. Pejic Felipe Curcio
  15. 88' I. Cubelic T. Fruk
  16. FT2-1

Đội hình

HNK Rijeka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Matjaz Kek
  1. 99A. Todorovic 6.3
  2. 23J. Lasickas 8.2
  3. 45A. Majstorovic 6.9
  4. 5A. Barco 7.3
  5. 34M. Devetak 7.0
  6. 26T. Dantas 8.3
  7. 6B. Pavic 7.2
  8. 11G. Rukavina ▼ 63' 6.3
  9. 10T. Fruk ▼ 88' 8.3
  10. 4N. Jankovic 6.6
  11. 18D. Adu Adjei ▼ 63' 7.5

Dự bị 12

  1. 31D. Nwolokor
  2. 1V. Kovac
  3. 14A. Gojak ▲ 63' 7.0
  4. 8I. Cubelic ▲ 88'
  5. 3M. Zivkovic
  6. 37C. Saho
  7. 21J. Puljic ▲ 63' 6.3
  8. 22A. Orec
  9. 51A. Husic
  10. 19S. Vignato
  11. 91N. Bodetic
  12. 15G. Grulovic
Rudes Sơ đồ: 3-5-1-1 · HLV: Alen Peternac
  1. 95L. Rogic 8.2
  2. 4V. Celjak 7.6
  3. 5M. Stolnik 7.5
  4. 27Felipe Curcio ▼ 82' 6.9
  5. 2T. Kolega 6.3
  6. 28Xavi ▼ 69' 6.2
  7. 24I. Djoric ▼ 46' 6.5
  8. 92D. Zivulic 6.0
  9. 21A. Susak ▼ 70' 6.9
  10. 20J. Blagaic ▼ 59' 6.7
  11. 11J. Poldrugac 6.3

Dự bị 11

  1. 1F. Holjevac
  2. 32S. Duvnjak
  3. 9S. Vukic ▲ 70' 7.5
  4. 7L. Ilecic ▲ 46' 7.0
  5. 3N. Peranovic
  6. 19K. Kamenar ▲ 69' 6.3
  7. 17J. Pejic ▲ 82' 6.3
  8. 13J. Radman
  9. 10V. Seitz ▲ 59' 6.2
  10. 23A. Udovicic
  11. 25A. Spekuljuk

Thống kê

017
120
68%Kiểm soát bóng32%
29Dứt điểm5
10Trúng đích3
10Chệch đích1
20Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn1
7Phạt góc1
2Việt vị1
10Phạm lỗi12
1Thẻ vàng2
2Cứu thua8
0.67Bàn thắng ngăn chặn0.67
620Chuyền bóng297
558Chuyền chính xác230
90%Chính xác chuyền77%
2.49Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.38

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Hajduk Split
6 15 - 5 +10 13
2
GNK Dinamo Zagreb
5 12 - 3 +9 13
3
NK Varazdin
6 11 - 5 +6 13
4
NK Osijek
6 13 - 9 +4 12
5
HNK Rijeka
5 9 - 6 +3 10
6
Istra 1961
6 11 - 10 +1 6
7
NK Lokomotiva Zagreb
6 8 - 12 -4 6
8
NK Slaven Belupo
6 5 - 13 -8 6
9
Rudes
6 6 - 19 -13 3
10
HNK Gorica
6 2 - 10 -8 1
Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Prva NL

So sánh

12Trận đấu10
16Ghi được13
13Thủng lưới28
1.33Bàn thắng mỗi trận1.3
5Giữ sạch lưới0
4Trên 2.5 bàn8
6Hiệp hai7

Đối đầu

Trang trận đấu