Rudes
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
HNK Rijeka

Rudes vs HNK Rijeka

Tỷ số chung cuộc: Rudes 0-1 HNK Rijeka tại Cup, 28 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rudes thắng 0, hòa 0, HNK Rijeka thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
Cup · Quarter-finals
Sân vận động
Igralište NK Rudeš, Zagreb
Phong độ
LWLLW Rudes
LWLDW HNK Rijeka
  1. HT0-0
  2. 46' D. Petrovič E. Banda
  3. 46' M. Pjaca A. Grgić
  4. 54' A. Latkovic
  5. 60' F. Topić A. Ćorić
  6. 60' J. Doležal E. Grezda
  7. 64' B. Bogojević F. Ivanović
  8. 68' V. Petković A. Latković
  9. 73' E. Sehic
  10. 74' J. Obregón M. Marić
  11. 78' S. Radeljić E. Dilaver
  12. 79' 0-1 N. Galešić
  13. 84' A. Camara E. Šehić
  14. 84' R. Brajković K. Špeljak
  15. FT0-1

Đội hình

Rudes HLV: D. Mladina
  1. M. Marković
  2. M. Pavlović
  3. T. Mrčela
  4. F. Karačić
  5. E. Šehić ▼ 84'
  6. L. Pasariček
  7. A. Ćorić ▼ 60'
  8. A. Latković ▼ 68'
  9. V. Vukmanović
  10. E. Grezda ▼ 60'
  11. K. Špeljak ▼ 84'

Dự bị 9

  1. F. Topić ▲ 60'
  2. J. Doležal ▲ 60'
  3. V. Petković ▲ 68'
  4. A. Camara ▲ 84'
  5. R. Brajković ▲ 84'
  6. E. Ciban
  7. M. Stipić
  8. R. Mašala
  9. V. Krušlin
HNK Rijeka HLV: Ž. Sopić
  1. M. Zlomislić
  2. E. Dilaver ▼ 78'
  3. A. Grgić ▼ 46'
  4. B. Goda
  5. N. Galešić
  6. Danilo Veiga
  7. E. Banda ▼ 46'
  8. T. Fruk
  9. V. Hodža
  10. M. Marić ▼ 74'
  11. F. Ivanović ▼ 64'

Dự bị 9

  1. D. Petrovič ▲ 46'
  2. M. Pjaca ▲ 46'
  3. B. Bogojević ▲ 64'
  4. J. Obregón ▲ 74'
  5. S. Radeljić ▲ 78'
  6. I. Smolčić
  7. L. Selahi
  8. M. Mitrović
  9. N. Labrović

Thống kê

02
00

So sánh

46Trận đấu61
35Ghi được128
95Thủng lưới47
0.76Bàn thắng mỗi trận2.1
8Giữ sạch lưới30
26Trên 2.5 bàn32
17Hiệp hai66

Đối đầu

Trang trận đấu