Rudes vs HNK Rijeka
Tỷ số chung cuộc: Rudes 2-4 HNK Rijeka tại HNL, 22 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rudes thắng 0, hòa 0, HNK Rijeka thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 22
- Phong độ
- LWLLW Rudes
- LWLDW HNK Rijeka
- 15' V. Vuco11m 1-0
- 41' 1-1 A. Gorgon11m
- 43' 1-2 B. Acosty
- HT1-2
- 46' ▲ D. Velkoski ▼ João Escoval
- 60' 1-3 A. Gorgon
- 61' ▲ F. Kovačević ▼ L. Pasariček
- 68' ▲ M. Jukić ▼ João Erick
- 68' ▲ T. Mrkonjić ▼ I. Božić
- 77' ▲ T. Halilović ▼ R. Murić
- 78' 1-4 J. Puljić
- 81' D. Juranović 2-4
- 83' ▲ I. Lepinjica ▼ A. Gorgon
- FT2-4
Đội hình
- 12I. Banić
- 20S. Rožman
- 24G. Barić
- 19L. Smoljo
- 5V. Vuco
- 6L. Pasariček ▼ 61'
- 23D. Halilović
- 8João Erick ▼ 68'
- 7D. Juranović
- 11T. Štrkalj
- 9I. Božić ▼ 68'
Dự bị 7
- 21F. Kovačević ▲ 61'
- 14M. Jukić ▲ 68'
- 10T. Mrkonjić ▲ 68'
- 1D. Picak
- 16M. Šuto
- 2N. Krajinović
- 3R. Pantalon
- 12S. Sluga
- 13D. Župarić
- 3P. Mamić
- 26João Escoval ▼ 46'
- 7Z. Kvržić
- 24D. Pavičić
- 21J. Puljić
- 44S. Lončar
- 20A. Gorgon ▼ 83'
- 14B. Acosty
- 18R. Murić ▼ 77'
Dự bị 7
- 33D. Velkoski ▲ 46'
- 8T. Halilović ▲ 77'
- 6I. Lepinjica ▲ 83'
- 2F. Braut
- 32A. Prskalo
- 36H. Smolčić
- 77M. Ristovski
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 20 | +54 | 92 | |
| 2 | 36 | 70 - 36 | +34 | 67 | |
| 3 | 36 | 61 - 36 | +25 | 62 | |
| 4 | 36 | 59 - 39 | +20 | 62 | |
| 5 | 36 | 57 - 46 | +11 | 59 | |
| 6 | 36 | 51 - 43 | +8 | 49 | |
| 7 | 36 | 41 - 53 | -12 | 37 | |
| 8 | 36 | 40 - 84 | -44 | 31 | |
| 9 | 36 | 31 - 73 | -42 | 25 | |
| 10 | 36 | 26 - 80 | -54 | 14 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu38
26Ghi được71
80Thủng lưới38
0.72Bàn thắng mỗi trận1.87
4Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn20
14Hiệp hai37