Rudes
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
HNK Rijeka

Rudes vs HNK Rijeka

Tỷ số chung cuộc: Rudes 0-3 HNK Rijeka tại HNL, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rudes thắng 0, hòa 0, HNK Rijeka thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 28
Sân vận động
Stadion Kranjčevićeva, Zagreb
Phong độ
WLLWL Rudes
WLDWD HNK Rijeka
  1. 9' 0-1 M. Pašalić · T. Fruk
  2. HT0-1
  3. 46' F. Topić R. Mašala
  4. 46' K. Špeljak R. Brajković
  5. 52' M. Pjaca N. Janković
  6. 52' M. Marić F. Ivanović
  7. 53' 0-2 M. Marić
  8. 56' 0-3 L. Selahi · M. Mitrović
  9. 61' E. Grezda V. Petković
  10. 61' B. Bogojević L. Selahi
  11. 61' D. Petrovič T. Fruk
  12. 71' N. Galešić V. Hodža
  13. 72' M. Kuzmanić L. Pasariček
  14. 79' A. Camara L. Magđinski
  15. 81' Aleksa Latković
  16. FT0-3

Đội hình

Rudes Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Mladina
  1. 33E. Ciban 6.0
  2. 29E. Šehić 6.2
  3. 90M. Pavlović 6.6
  4. 5T. Mrčela 6.2
  5. 16L. Magđinski ▼ 79' 6.5
  6. 13V. Vukmanović 6.6
  7. 27L. Pasariček ▼ 72' 6.2
  8. 14V. Petković ▼ 61' 6.3
  9. 10A. Latković 6.3
  10. 23R. Mašala ▼ 46' 6.3
  11. 20R. Brajković ▼ 46' 6.5

Dự bị 12

  1. 19F. Topić ▲ 46' 6.6
  2. 34K. Špeljak ▲ 46' 6.6
  3. 11E. Grezda ▲ 61' 6.9
  4. 24M. Kuzmanić ▲ 72' 6.9
  5. 18A. Camara ▲ 79' 6.9
  6. 1I. Zaverukha
  7. 22M. Stipić
  8. 25D. Budiša
  9. 4L. Pavković
  10. 30G. Huljić
  11. 26V. Vujanić
  12. 42V. Krušlin
HNK Rijeka Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Ž. Sopić
  1. 1N. Labrović 7.9
  2. 28I. Smolčić 7.5
  3. 6M. Mitrović 8.0
  4. 66E. Dilaver 7.3
  5. 3B. Goda 7.5
  6. 18L. Selahi ▼ 61' 7.3
  7. 87M. Pašalić 7.7
  8. 25V. Hodža ▼ 71' 6.9
  9. 21T. Fruk ▼ 61' 7.3
  10. 4N. Janković ▼ 52' 7.5
  11. 89F. Ivanović ▼ 52' 7.0

Dự bị 12

  1. 20M. Pjaca ▲ 52' 7.2
  2. 24M. Marić ▲ 52' 7.9
  3. 30B. Bogojević ▲ 61' 6.6
  4. 16D. Petrovič ▲ 61' 6.6
  5. 5N. Galešić ▲ 71' 6.6
  6. 77Danilo Veiga
  7. 12E. Banda
  8. 2L. Kitin
  9. 13M. Zlomislić
  10. 32M. Čabraja
  11. 99M. Yansane
  12. 27Š. Butić

Thống kê

012
900
38%Kiểm soát bóng62%
5Dứt điểm19
4Trúng đích7
1Chệch đích11
3Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm8
0Bị chặn1
2Phạt góc9
1Việt vị1
13Phạm lỗi13
1Thẻ vàng0
3Cứu thua4
347Chuyền bóng568
258Chuyền chính xác487
74%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 67 - 30 +37 82
2
HNK Rijeka
36 69 - 30 +39 74
3
HNK Hajduk Split
36 54 - 26 +28 68
4
NK Osijek
36 62 - 43 +19 57
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 52 - 45 +7 51
6
NK Varazdin
36 39 - 47 -8 42
7
HNK Gorica
36 35 - 50 -15 41
8
Istra 1961
36 36 - 54 -18 41
9
NK Slaven Belupo
36 43 - 69 -26 33
10
Rudes
36 22 - 85 -63 9
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu61
35Ghi được128
95Thủng lưới47
0.76Bàn thắng mỗi trận2.1
8Giữ sạch lưới30
26Trên 2.5 bàn32
17Hiệp hai66

Đối đầu

Trang trận đấu