HNK Rijeka vs Rudes
Tỷ số chung cuộc: HNK Rijeka 4-0 Rudes tại HNL, 22 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Rijeka thắng 10, hòa 0, Rudes thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadion HNK Rijeka, Rijeka
- Phong độ
- LWLDW HNK Rijeka
- LWLLW Rudes
- 4' Mislav Matić
- 40' N. Janković11m 1-0
- 43' Bruno Goda
- HT1-0
- 57' ▲ T. Fruk ▼ N. Djouahra
- 68' N. Janković · A. Grgić 2-0
- 69' ▲ I. Tomečak ▼ D. Rešetar
- 70' ▲ A. Latković ▼ A. Lazarov
- 73' ▲ D. Petrovič ▼ V. Hodža
- 73' ▲ M. Pašalić ▼ A. Grgić
- 77' ▲ R. Mašala ▼ D. Pavlek
- 77' ▲ B. Brajković ▼ V. Šare
- 80' T. Fruk · N. Janković 3-0
- 84' ▲ A. Liber ▼ N. Janković
- 84' ▲ F. Ivanović ▼ J. Obregón
- 89' B. Goda · T. Fruk 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 1N. Labrović 6.9
- 77Danilo Veiga 7.7
- 6M. Mitrović 7.0
- 66E. Dilaver 7.2
- 3B. Goda ⚽ 8.3
- 22E. Banda 7.2
- 25V. Hodža ▼ 73' 6.9
- 23A. Grgić ⇢ ▼ 73' 7.5
- 4N. Janković ⚽2 ⇢ ▼ 84' 9.6
- 99N. Djouahra ▼ 57' 7.2
- 9J. Obregón ▼ 84' 7.5
Dự bị 12
- 21T. Fruk ⚽ ▲ 57' 8.2
- 16D. Petrovič ▲ 73' 6.7
- 87M. Pašalić ▲ 73' 7.0
- 8A. Liber ▲ 84' 6.7
- 89F. Ivanović ▲ 84' 6.9
- 28I. Smolčić
- 30B. Bogojević
- 27S. Ilinković
- 26S. Radeljić
- 13M. Zlomislić
- 32M. Čabraja
- 18L. Selahi
- 99M. Marić 6.5
- 13V. Šare ▼ 77' 7.3
- 26Miguel Campos 6.6
- 16M. Matić 5.9
- 5D. Pavlek ▼ 77' 6.6
- 24D. Rešetar ▼ 69' 6.2
- 30B. Oddei 7.5
- 29V. Vukmanović 6.6
- 6T. Srbljinović 6.3
- 14A. Lazarov ▼ 70' 6.7
- 9I. Ljubanović 6.3
Dự bị 12
- 11I. Tomečak ▲ 69' 5.7
- 10A. Latković ▲ 70' 6.2
- 23R. Mašala ▲ 77' 6.5
- 17B. Brajković ▲ 77' 6.3
- 27L. Pasariček
- 35S. Plazonja
- 1K. Kralj
- 33E. Ciban
- 18A. Camara
- 7João Araújo
- 21J. Bašić
- 8T. Gudelj
Thống kê
01⚑10
⚑310
49%Kiểm soát bóng51%
17Dứt điểm8
7Trúng đích1
6Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
10Phạt góc3
1Việt vị1
13Phạm lỗi14
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
396Chuyền bóng431
313Chuyền chính xác340
79%Chính xác chuyền79%
2.70Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 2 | 36 | 69 - 30 | +39 | 74 | |
| 3 | 36 | 54 - 26 | +28 | 68 | |
| 4 | 36 | 62 - 43 | +19 | 57 | |
| 5 | 36 | 52 - 45 | +7 | 51 | |
| 6 | 36 | 39 - 47 | -8 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 50 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 36 - 54 | -18 | 41 | |
| 9 | 36 | 43 - 69 | -26 | 33 | |
| 10 | 36 | 22 - 85 | -63 | 9 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu46
128Ghi được35
47Thủng lưới95
2.1Bàn thắng mỗi trận0.76
30Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn26
66Hiệp hai17