HNK Rijeka vs Rudes
Tỷ số chung cuộc: HNK Rijeka 5-1 Rudes tại HNL, 5 tháng 11, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Rijeka thắng 10, hòa 0, Rudes thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 13
- Phong độ
- LWLDW HNK Rijeka
- LWLLW Rudes
- 19' A. Gorgon11m 1-0
- 28' 1-1 R. Pantalon
- 45' Heber 2-1
- HT2-1
- 55' A. Čolak 3-1
- 59' ▲ M. Klepač ▼ Andrey
- 66' ▲ J. Puljić ▼ A. Čolak
- 70' Heber 4-1
- 72' ▲ B. Petrović ▼ M. Vojković
- 74' ▲ B. Acosty ▼ Heber
- 79' ▲ L. Capan ▼ A. Gorgon
- 83' J. Puljić 5-1
- 89' ▲ L. Sopić ▼ João Erick
- FT5-1
Đội hình
- 12S. Sluga
- 13D. Župarić
- 29M. Raspopović
- 8L. Zhuta
- 26João Escoval
- 7Z. Kvržić
- 24D. Pavičić
- 44S. Lončar
- 20A. Gorgon ▼ 79'
- 9Heber ▼ 74'
- 17A. Čolak ▼ 66'
Dự bị 7
- 21J. Puljić ▲ 66'
- 14B. Acosty ▲ 74'
- 31L. Capan ▲ 79'
- 4R. Punčec
- 5D. Čanađija
- 19M. Pavelic
- 32A. Prskalo
- 12I. Banić
- 13J. Filipović
- 4E. Obanor
- 3R. Pantalon
- 7I. Kovačec
- 2M. Vojković ▼ 72'
- 14A. Boršić
- 8M. Jukić
- 18Andrey ▼ 59'
- 15João Erick ▼ 89'
- 10T. Mrkonjić
Dự bị 7
- 11M. Klepač ▲ 59'
- 9B. Petrović ▲ 72'
- 17L. Sopić ▲ 89'
- 1D. Picak
- 5I. Tomičić
- 6Santos
- 16Wallace
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 74 - 20 | +54 | 92 | |
| 2 | 36 | 70 - 36 | +34 | 67 | |
| 3 | 36 | 61 - 36 | +25 | 62 | |
| 4 | 36 | 59 - 39 | +20 | 62 | |
| 5 | 36 | 57 - 46 | +11 | 59 | |
| 6 | 36 | 51 - 43 | +8 | 49 | |
| 7 | 36 | 41 - 53 | -12 | 37 | |
| 8 | 36 | 40 - 84 | -44 | 31 | |
| 9 | 36 | 31 - 73 | -42 | 25 | |
| 10 | 36 | 26 - 80 | -54 | 14 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu36
71Ghi được26
38Thủng lưới80
1.87Bàn thắng mỗi trận0.72
13Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn19
37Hiệp hai14