HNK Rijeka vs Rudes
Tỷ số chung cuộc: HNK Rijeka 3-0 Rudes tại HNL, 16 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Rijeka thắng 10, hòa 0, Rudes thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadion HNK Rijeka, Rijeka
- Phong độ
- LWLDW HNK Rijeka
- LWLLW Rudes
- 14' F. Ivanović · T. Fruk 1-0
- 33' Tomislav Srbljinović
- 36' Bruno Bogojević
- 43' ▲ K. Kralj ▼ M. Marković
- HT1-0
- 46' ▲ V. Vukmanović ▼ T. Srbljinović
- 60' Luka Pasariček
- 60' ▲ K. Špeljak ▼ B. Oddei
- 60' ▲ K. Kovačević ▼ I. Pešić
- 63' F. Ivanović · N. Janković 2-0
- 74' M. Pjaca · T. Fruk 3-0
- 75' ▲ E. Banda ▼ M. Pjaca
- 75' ▲ Danilo Veiga ▼ B. Bogojević
- 75' ▲ D. Rešetar ▼ F. Topić
- 82' ▲ S. Ilinković ▼ T. Fruk
- 82' ▲ J. Obregón ▼ F. Ivanović
- 87' ▲ A. Grgić ▼ M. Pašalić
- FT3-0
Đội hình
- 1N. Labrović 7.0
- 28I. Smolčić 7.5
- 66E. Dilaver 7.7
- 6M. Mitrović 7.3
- 30B. Bogojević ▼ 75' 7.2
- 25V. Hodža 7.2
- 87M. Pašalić ▼ 87' 7.9
- 21T. Fruk ⇢2 ▼ 82' 8.6
- 4N. Janković ⇢ 8.2
- 20M. Pjaca ⚽ ▼ 75' 8.6
- 89F. Ivanović ⚽2 ▼ 82' 7.7
Dự bị 11
- 12E. Banda ▲ 75' 6.9
- 77Danilo Veiga ▲ 75' 6.3
- 27S. Ilinković ▲ 82' 6.6
- 9J. Obregón ▲ 82' 6.3
- 23A. Grgić ▲ 87'
- 5N. Galešić
- 13M. Zlomislić
- 7S. Juncaj
- 99M. Yansane
- 16D. Petrovič
- 26S. Radeljić
- 44M. Marković ▼ 43' 7.0
- 29E. Šehić 6.3
- 26Miguel Campos 7.3
- 90M. Pavlović 6.2
- 20V. Krušlin 6.5
- 27L. Pasariček 6.0
- 21J. Bašić 6.3
- 30B. Oddei ▼ 60' 6.7
- 6T. Srbljinović ▼ 46' 6.3
- 7I. Pešić ▼ 60' 6.5
- 19F. Topić ▼ 75' 6.0
Dự bị 11
- 1K. Kralj ▲ 43' 6.9
- 13V. Vukmanović ▲ 46' 6.3
- 34K. Špeljak ▲ 60' 6.7
- 22K. Kovačević ▲ 60' 6.5
- 24D. Rešetar ▲ 75' 6.3
- 18A. Camara
- 4L. Pavković
- 10A. Latković
- 2D. Mihaljević
- 23R. Mašala
- 16M. Matić
Thống kê
01⚑2
⚑320
55%Kiểm soát bóng45%
22Dứt điểm6
7Trúng đích3
11Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
2Phạt góc3
2Việt vị0
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
494Chuyền bóng400
422Chuyền chính xác323
85%Chính xác chuyền81%
3.11Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.45
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 2 | 36 | 69 - 30 | +39 | 74 | |
| 3 | 36 | 54 - 26 | +28 | 68 | |
| 4 | 36 | 62 - 43 | +19 | 57 | |
| 5 | 36 | 52 - 45 | +7 | 51 | |
| 6 | 36 | 39 - 47 | -8 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 50 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 36 - 54 | -18 | 41 | |
| 9 | 36 | 43 - 69 | -26 | 33 | |
| 10 | 36 | 22 - 85 | -63 | 9 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
61Trận đấu46
128Ghi được35
47Thủng lưới95
2.1Bàn thắng mỗi trận0.76
30Giữ sạch lưới8
32Trên 2.5 bàn26
66Hiệp hai17