Rudes
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
HNK Rijeka

Rudes vs HNK Rijeka

Tỷ số chung cuộc: Rudes 1-2 HNK Rijeka tại HNL, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Rudes thắng 0, hòa 0, HNK Rijeka thắng 10.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 10
Sân vận động
Stadion Kranjčevićeva, Zagreb
Phong độ
LWLLW Rudes
LWLDW HNK Rijeka
  1. 12' 0-1 N. Janković · M. Yansane
  2. 14' Aleksa Latković
  3. 21' Tomislav Srbljinović
  4. 34' Ivan Smolčić
  5. 36' Ivan Pešić
  6. HT0-1
  7. 46' R. Mašala A. Latković
  8. 66' F. Topić I. Pešić
  9. 66' D. Rešetar V. Petković
  10. 66' M. Pašalić M. Pjaca
  11. 66' F. Ivanović M. Yansane
  12. 72' Miguel Campos M. Pavlović
  13. 77' R. Simović K. Špeljak
  14. 78' E. Banda V. Hodža
  15. 78' S. Radeljić T. Fruk
  16. 79' 0-2 F. Ivanović
  17. 81' Bruno Goda
  18. 88' S. Ilinković L. Selahi
  19. 90' F. Topić · I. Tomečak 1-2
  20. FT1-2

Đội hình

Rudes Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: T. Golem
  1. 1K. Kralj 6.2
  2. 16M. Matić 6.6
  3. 5D. Pavlek 6.3
  4. 90M. Pavlović ▼ 72' 6.7
  5. 27L. Pasariček 6.7
  6. 6T. Srbljinović 6.7
  7. 10A. Latković ▼ 46' 6.2
  8. 11I. Tomečak 6.9
  9. 7I. Pešić ▼ 66' 6.3
  10. 8V. Petković ▼ 66' 6.0
  11. 34K. Špeljak ▼ 77' 6.3

Dự bị 12

  1. 23R. Mašala ▲ 46' 6.9
  2. 19F. Topić ▲ 66' 7.2
  3. 24D. Rešetar ▲ 66' 6.6
  4. 26Miguel Campos ▲ 72' 6.2
  5. 9R. Simović ▲ 77' 6.3
  6. 42I. Vidović
  7. 33I. Perić
  8. 4L. Pavković
  9. 22K. Kovačević
  10. 21J. Bašić
  11. 2D. Mihaljević
  12. 20V. Krušlin
HNK Rijeka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Raić
  1. 1N. Labrović 6.3
  2. 28I. Smolčić 7.2
  3. 66E. Dilaver 6.9
  4. 6M. Mitrović 7.0
  5. 3B. Goda 7.0
  6. 18L. Selahi ▼ 88' 7.5
  7. 25V. Hodža ▼ 78' 7.5
  8. 4N. Janković 7.9
  9. 21T. Fruk ▼ 78' 7.5
  10. 20M. Pjaca ▼ 66' 7.2
  11. 99M. Yansane ▼ 66' 7.3

Dự bị 12

  1. 87M. Pašalić ▲ 66' 6.5
  2. 89F. Ivanović ▲ 66' 7.7
  3. 12E. Banda ▲ 78' 6.5
  4. 26S. Radeljić ▲ 78' 6.3
  5. 27S. Ilinković ▲ 88'
  6. 77Danilo Veiga
  7. 7S. Juncaj
  8. 23A. Grgić
  9. 30B. Bogojević
  10. 5N. Galešić
  11. 13M. Zlomislić
  12. 9J. Obregón

Thống kê

034
320
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm14
4Trúng đích5
2Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
4Phạt góc3
0Việt vị4
18Phạm lỗi7
3Thẻ vàng2
3Cứu thua3
363Chuyền bóng498
269Chuyền chính xác419
74%Chính xác chuyền84%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 67 - 30 +37 82
2
HNK Rijeka
36 69 - 30 +39 74
3
HNK Hajduk Split
36 54 - 26 +28 68
4
NK Osijek
36 62 - 43 +19 57
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 52 - 45 +7 51
6
NK Varazdin
36 39 - 47 -8 42
7
HNK Gorica
36 35 - 50 -15 41
8
Istra 1961
36 36 - 54 -18 41
9
NK Slaven Belupo
36 43 - 69 -26 33
10
Rudes
36 22 - 85 -63 9
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu61
35Ghi được128
95Thủng lưới47
0.76Bàn thắng mỗi trận2.1
8Giữ sạch lưới30
26Trên 2.5 bàn32
17Hiệp hai66

Đối đầu

Trang trận đấu