GNK Dinamo Zagreb
2 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
HNK Rijeka

GNK Dinamo Zagreb vs HNK Rijeka

Tỷ số chung cuộc: GNK Dinamo Zagreb 2-2 HNK Rijeka tại HNL, 18 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GNK Dinamo Zagreb thắng 5, hòa 4, HNK Rijeka thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 30
Phong độ
LDWWL GNK Dinamo Zagreb
WLDWD HNK Rijeka
  1. 5' D. Beljo · M. Bakrar 1-0
  2. 16' B. Pavic A. Husic
  3. 23' A. Hoxha G. Vidovic
  4. HT1-0
  5. 46' M. Valincic S. McKenna
  6. 50' Tiago Dantas
  7. 51' 1-1 T. Dantas11m
  8. 57' Ante Oreč
  9. 60' D. Cop M. Ndockyt
  10. 64' Moris Valinčić
  11. 71' M. Soldo M. Zajc
  12. 71' M. Lisica M. Bakrar
  13. 71' 1-2 T. Dantas11m
  14. 74' Dion Drena Beljo
  15. 76' M. Perez Vinlof B. Goda
  16. 84' Arber Hoxha
  17. 84' Ante Oreč
  18. 84' Ante Oreč
  19. 85' Stjepan Radeljić
  20. 86' D. Beljo11m 2-2
  21. 88' N. Bodetic D. Adu Adjei
  22. FT2-2

Đội hình

GNK Dinamo Zagreb Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mario Kovacevic
  1. 40D. Livakovic 6.7
  2. 15N. Galesic 6.3
  3. 36S. Dominguez 5.9
  4. 26S. McKenna ▼ 46' 6.9
  5. 3B. Goda ▼ 76' 6.3
  6. 7L. Stojkovic 6.2
  7. 27J. Misic 7.5
  8. 8M. Zajc ▼ 71' 6.7
  9. 71M. Bakrar ▼ 71' 7.2
  10. 9D. Beljo ⚽2 7.7
  11. 10G. Vidovic ▼ 23' 6.6

Dự bị 12

  1. 44I. Filipovic
  2. 33I. Nevistic
  3. 11A. Hoxha ▲ 23' 7.2
  4. 14M. Soldo ▲ 71' 6.9
  5. 21M. Lisica ▲ 71' 6.9
  6. 25M. Valincic ▲ 46' 5.7
  7. 70J. Cordoba
  8. 41S. Sunta
  9. 42M. Zebic
  10. 13P. Tabinas
  11. 22M. Perez Vinlof ▲ 76' 6.7
  12. 30F. Topic
HNK Rijeka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Victor Sanchez
  1. 13M. Zlomislic 6.2
  2. 22A. Orec 5.2
  3. 45A. Majstorovic 6.7
  4. 6S. Radeljic 6.5
  5. 24D. Legbo 6.9
  6. 26T. Dantas ⚽2 8.0
  7. 51A. Husic ▼ 16' 6.3
  8. 20M. Ndockyt ▼ 60' 6.3
  9. 14A. Gojak 6.3
  10. 23J. Lasickas 6.6
  11. 18D. Adu Adjei ▼ 88' 7.2

Dự bị 10

  1. 99A. Todorovic
  2. 7T. Morchiladze
  3. 66B. Pavic ▲ 16' 6.9
  4. 9D. Cop ▲ 60' 7.2
  5. 8D. Petrovic
  6. 11G. Rukavina
  7. 77A. Juric
  8. 91N. Bodetic ▲ 88' 6.7
  9. 2L. Kitin
  10. 79A. Samateh

Thống kê

017
741
56%Kiểm soát bóng44%
12Dứt điểm11
2Trúng đích4
7Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
7Phạt góc7
2Việt vị1
16Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua0
-0.89Bàn thắng ngăn chặn-0.89
355Chuyền bóng282
309Chuyền chính xác231
87%Chính xác chuyền82%
1.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.87

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu63
139Ghi được83
58Thủng lưới63
2.57Bàn thắng mỗi trận1.32
20Giữ sạch lưới25
38Trên 2.5 bàn25
78Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu