HNK Rijeka vs GNK Dinamo Zagreb
Tỷ số chung cuộc: HNK Rijeka 4-0 GNK Dinamo Zagreb tại HNL, 22 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Rijeka thắng 1, hòa 4, GNK Dinamo Zagreb thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadion HNK Rijeka, Rijeka
- Phong độ
- LDWDW HNK Rijeka
- DWWLD GNK Dinamo Zagreb
- 27' N. Djouahra · T. Fruk 1-0
- 29' Samy Mmaee
- 30' Wilfried Kanga
- 37' Wilfried Kanga
- 37' Wilfried Kanga
- 39' N. Janković · M. Devetak 2-0
- 44' D. Petrovič · N. Djouahra 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ R. Pierre-Gabriel ▼ S. Mmaee
- 46' ▲ S. Kulenović ▼ A. Hoxha
- 49' Ronaël Pierre-Gabriel
- 51' D. Čop · L. Selahi 4-0
- 54' Duje Čop
- 57' ▲ P. Sučić ▼ M. Baturina
- 57' ▲ L. Kačavenda ▼ L. Belcar
- 70' ▲ A. Gojak ▼ D. Čop
- 70' ▲ L. Menalo ▼ N. Djouahra
- 73' ▲ M. Rog ▼ A. Ademi
- 84' ▲ G. Rukavina ▼ N. Janković
- 85' ▲ S. Ilinković ▼ L. Selahi
- 88' ▲ J. Manev ▼ S. Radeljić
- FT4-0
Đội hình
- 13M. Zlomislić 6.9
- 30B. Bogojević 6.9
- 45A. Majstorović 7.0
- 6S. Radeljić ▼ 88' 7.2
- 34M. Devetak ⇢ 7.3
- 18L. Selahi ⇢ ▼ 85' 7.2
- 4N. Janković ⚽ ▼ 84' 8.3
- 10T. Fruk ⇢ 7.2
- 8D. Petrovič ⚽ 8.2
- 7N. Djouahra ⚽ ⇢ ▼ 70' 8.3
- 9D. Čop ⚽ ▼ 70' 7.0
Dự bị 12
- 14A. Gojak ▲ 70' 6.5
- 17L. Menalo ▲ 70' 6.9
- 11G. Rukavina ▲ 84' 6.7
- 21S. Ilinković ▲ 85' 6.9
- 15J. Manev ▲ 88' 6.7
- 2L. Kitin
- 24B. Burčul
- 55P. Raguž
- 20D. Dogan
- 3B. Goda
- 99A. Todorović
- 27Š. Butić
- 33I. Nevistić 5.6
- 28K. Théophile-Catherine 6.2
- 13S. Mmaee ▼ 46' 6.2
- 15N. Galešić 6.0
- 38B. Franjić 6.2
- 23L. Belcar ▼ 57' 6.2
- 5A. Ademi ▼ 73' 6.3
- 20M. Pjaca 5.9
- 10M. Baturina ▼ 57' 6.7
- 11A. Hoxha ▼ 46' 6.5
- 16W. Kanga 5.3
Dự bị 12
- 18R. Pierre-Gabriel ▲ 46' 6.3
- 17S. Kulenović ▲ 46' 6.3
- 25P. Sučić ▲ 57' 6.7
- 8L. Kačavenda ▲ 57' 6.5
- 30M. Rog ▲ 73' 6.3
- 21N. Mbuku
- 1D. Zagorac
- 22S. Ristovski
- 19J. Córdoba
- 12A. Rajić
- 35N. Mikić
- 4Raúl Torrente
Thống kê
00⚑4
⚑241
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm4
6Trúng đích1
7Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn1
4Phạt góc2
1Việt vị2
16Phạm lỗi12
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
415Chuyền bóng346
355Chuyền chính xác276
86%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
55Trận đấu60
71Ghi được122
37Thủng lưới75
1.29Bàn thắng mỗi trận2.03
29Giữ sạch lưới22
16Trên 2.5 bàn39
35Hiệp hai67