GNK Dinamo Zagreb vs HNK Rijeka
Tỷ số chung cuộc: GNK Dinamo Zagreb 0-0 HNK Rijeka tại HNL, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GNK Dinamo Zagreb thắng 5, hòa 4, HNK Rijeka thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadion Maksimir, Zagreb
- Phong độ
- DWWLD GNK Dinamo Zagreb
- LDWDW HNK Rijeka
- HT0-0
- 56' Takuya Ogiwara
- 61' ▲ N. Mbuku ▼ M. Pjaca
- 61' ▲ M. Bernauer ▼ J. Mišić
- 62' ▲ A. Hoxha ▼ D. Špikić
- 71' ▲ L. Kačavenda ▼ M. Baturina
- 75' Stefan Ristovski
- 76' Martin Zlomislić
- 76' ▲ A. Gojak ▼ N. Djouahra
- 79' ▲ M. Rog ▼ A. Ademi
- 82' Raúl Torrente
- 83' Ivan Smolčić
- 83' Niko Galešić
- 90'+4 ▲ B. Bogojević ▼ M. Pašalić
- FT0-0
Đội hình
- 1D. Zagorac 7.3
- 22S. Ristovski 6.9
- 28K. Théophile-Catherine 7.5
- 4Raúl Torrente 7.9
- 3T. Ogiwara 6.7
- 27J. Mišić ▼ 61' 6.7
- 77D. Špikić ▼ 62' 7.0
- 5A. Ademi ▼ 79' 6.9
- 10M. Baturina ▼ 71' 6.9
- 20M. Pjaca ▼ 61' 6.5
- 17S. Kulenović 6.9
Dự bị 12
- 21N. Mbuku ▲ 61' 6.9
- 6M. Bernauer ▲ 61' 6.6
- 11A. Hoxha ▲ 62' 6.7
- 8L. Kačavenda ▲ 71' 6.7
- 30M. Rog ▲ 79' 6.7
- 23I. Filipović
- 13S. Mmaee
- 66B. Pavić
- 7L. Stojković
- 12P. Bočkaj
- 39M. Perković
- 18R. Pierre-Gabriel
- 13M. Zlomislić 6.6
- 28I. Smolčić 7.5
- 45A. Majstorović 7.9
- 5N. Galešić 7.3
- 34M. Devetak 7.2
- 18L. Selahi 7.7
- 8D. Petrovič 6.2
- 87M. Pašalić ▼ 90' 7.2
- 4N. Janković 6.6
- 7N. Djouahra ▼ 76' 7.0
- 10T. Fruk 7.3
Dự bị 12
- 14A. Gojak ▲ 76' 6.9
- 30B. Bogojević ▲ 90'
- 29A. Babić
- 77S. Perica
- 3B. Goda
- 41G. Rukavina
- 6S. Radeljić
- 20D. Dogan
- 25D. Marić
- 27Š. Butić
- 32M. Čabraja
- 33V. Kovač
Thống kê
03⚑4
⚑230
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm17
0Trúng đích4
3Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm9
6Bị chặn8
4Phạt góc2
1Việt vị2
15Phạm lỗi13
3Thẻ vàng3
4Cứu thua0
437Chuyền bóng394
332Chuyền chính xác303
76%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu55
122Ghi được71
75Thủng lưới37
2.03Bàn thắng mỗi trận1.29
22Giữ sạch lưới29
39Trên 2.5 bàn16
67Hiệp hai35