HNK Rijeka
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
GNK Dinamo Zagreb

HNK Rijeka vs GNK Dinamo Zagreb

Tỷ số chung cuộc: HNK Rijeka 1-1 GNK Dinamo Zagreb tại HNL, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Rijeka thắng 1, hòa 4, GNK Dinamo Zagreb thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 5
Sân vận động
Stadion HNK Rijeka, Rijeka
Phong độ
WLDWD HNK Rijeka
LDWWL GNK Dinamo Zagreb
  1. 22' 0-1 B. Petković · M. Baturina
  2. 30' Ante Majstorović
  3. 43' Komnen Andrić
  4. 45'+1 Dejan Petrovič
  5. 45'+2 Petar Sučić
  6. HT0-1
  7. 46' M. Rog P. Sučić
  8. 46' D. Špikić A. Hoxha
  9. 49' V. Hodža · N. Janković 1-1
  10. 64' S. Ristovski S. Mmaee
  11. 66' Josip Mišić
  12. 68' Komnen Andrić
  13. 73' J. Córdoba S. Kulenović
  14. 74' T. Fruk G. Rukavina
  15. 78' L. Stojković M. Baturina
  16. 85' N. Djouahra V. Hodža
  17. 88' S. Radeljić Marco Pašalić
  18. 90' Stjepan Radeljić
  19. 90' Juan Cordoba
  20. FT1-1

Đội hình

HNK Rijeka Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: D. Raić
  1. 13M. Zlomislić 6.3
  2. 28I. Smolčić 6.9
  3. 45A. Majstorović 6.3
  4. 5N. Galešić 6.7
  5. 34M. Devetak 6.7
  6. 8D. Petrovič 6.6
  7. 87Marco Pašalić ▼ 88' 7.3
  8. 25V. Hodža ▼ 85' 7.7
  9. 4N. Janković 6.9
  10. 41G. Rukavina ▼ 74' 6.9
  11. 9K. Andrić 6.6

Dự bị 12

  1. 10T. Fruk ▲ 74' 6.3
  2. 7N. Djouahra ▲ 85' 6.6
  3. 6S. Radeljić ▲ 88' 6.7
  4. 27Š. Butić
  5. 30B. Bogojević
  6. 29A. Babić
  7. 3B. Goda
  8. 32M. Čabraja
  9. 1J. Posavec
  10. 12E. Banda
  11. 18L. Selahi
  12. 21S. Ilinković
GNK Dinamo Zagreb Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: S. Jakirović
  1. 33I. Nevistić 6.7
  2. 6M. Bernauer 6.9
  3. 28K. Théophile-Catherine 6.3
  4. 13S. Mmaee ▼ 64' 6.5
  5. 20M. Pjaca 7.3
  6. 25P. Sučić ▼ 46' 6.9
  7. 27J. Mišić 7.0
  8. 10M. Baturina ▼ 78' 7.5
  9. 11A. Hoxha ▼ 46' 6.5
  10. 9B. Petković 7.7
  11. 17S. Kulenović ▼ 73' 7.0

Dự bị 12

  1. 30M. Rog ▲ 46' 6.2
  2. 77D. Špikić ▲ 46' 6.9
  3. 22S. Ristovski ▲ 64' 6.6
  4. 19J. Córdoba ▲ 73' 6.6
  5. 7L. Stojković ▲ 78' 6.6
  6. 5A. Ademi
  7. 23I. Filipović
  8. 4Raúl Torrente
  9. 36L. Vrbančić
  10. 66B. Pavić
  11. 8L. Kačavenda
  12. 1D. Zagorac

Thống kê

044
330
47%Kiểm soát bóng53%
12Dứt điểm6
4Trúng đích1
3Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
4Phạt góc3
3Việt vị0
22Phạm lỗi14
4Thẻ vàng3
0Cứu thua3
367Chuyền bóng417
301Chuyền chính xác347
82%Chính xác chuyền83%
0.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

55Trận đấu60
71Ghi được122
37Thủng lưới75
1.29Bàn thắng mỗi trận2.03
29Giữ sạch lưới22
16Trên 2.5 bàn39
35Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu