GNK Dinamo Zagreb vs HNK Rijeka
Tỷ số chung cuộc: GNK Dinamo Zagreb 2-1 HNK Rijeka tại HNL, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GNK Dinamo Zagreb thắng 5, hòa 4, HNK Rijeka thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 12
- Phong độ
- LDWWL GNK Dinamo Zagreb
- WLDWD HNK Rijeka
- 21' Dion Drena Beljo
- 29' M. Bakrar · I. Bennacer 1-0
- 45'+3 Dominik Thaqi
- HT1-0
- 46' ▲ S. Vignato ▼ D. Thaqi
- 54' Arber Hoxha
- 54' Mladen Devetak
- 58' 1-1 M. Ndockyt · A. Orec
- 59' ▲ D. Adu Adjei ▼ D. Cop
- 60' ▲ A. Gojak ▼ M. Ndockyt
- 74' Amer Gojak
- 76' ▲ G. Villar ▼ D. Ljubicic
- 76' ▲ S. Kulenovic ▼ D. Beljo
- 76' ▲ M. Perez Vinlof ▼ B. Goda
- 78' Josip Mišić
- 78' Monsef Bakrar
- 78' Ante Majstorović
- 78' Martin Zlomislić
- 84' A. Hoxha · G. Villar 2-1
- 86' ▲ N. Galesic ▼ S. Dominguez
- 86' ▲ L. Menalo ▼ A. Orec
- 86' ▲ B. Bogojevic ▼ J. Lasickas
- 90'+3 ▲ M. Soldo ▼ I. Bennacer
- FT2-1
Đội hình
- 33I. Nevistic 7.2
- 21M. Lisica 6.9
- 36S. Dominguez ▼ 86' 7.3
- 26S. McKenna 6.6
- 3B. Goda ▼ 76' 6.7
- 77D. Ljubicic ▼ 76' 6.5
- 27J. Misic 6.5
- 4I. Bennacer ⇢ ▼ 90' 7.2
- 71M. Bakrar ⚽ 7.2
- 9D. Beljo ▼ 76' 6.3
- 11A. Hoxha ⚽ 7.7
Dự bị 12
- 1D. Zagorac
- 44I. Filipovic
- 6G. Villar ▲ 76' 6.7
- 10G. Vidovic
- 14M. Soldo ▲ 90'
- 15N. Galesic ▲ 86' 6.7
- 17S. Kulenovic ▲ 76' 6.6
- 20R. Mudrazija
- 22M. Perez Vinlof ▲ 76' 6.7
- 23C. Varela
- 30F. Topic
- 35N. Mikic
- 13M. Zlomislic 6.7
- 45A. Majstorovic 6.3
- 51A. Husic 6.2
- 34M. Devetak 6.3
- 22A. Orec ⇢ ▼ 86' 6.9
- 8D. Petrovic 6.3
- 23J. Lasickas ▼ 86' 7.3
- 20M. Ndockyt ⚽ ▼ 60' 7.6
- 10T. Fruk 7.0
- 25D. Thaqi ▼ 46' 6.3
- 9D. Cop ▼ 59' 6.2
Dự bị 12
- 99A. Todorovic
- 2L. Kitin
- 4N. Jankovic
- 11G. Rukavina
- 14A. Gojak ▲ 60' 6.9
- 17L. Menalo ▲ 86' 6.5
- 18D. Adu Adjei ▲ 59' 6.3
- 19S. Vignato ▲ 46' 6.2
- 30B. Bogojevic ▲ 86' 6.5
- 64D. Yankov
- 77A. Juric
- 91N. Bodetic
Thống kê
04⚑5
⚑650
46%Kiểm soát bóng54%
10Dứt điểm12
5Trúng đích4
3Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn2
5Phạt góc6
3Việt vị1
12Phạm lỗi10
4Thẻ vàng5
3Cứu thua4
363Chuyền bóng440
293Chuyền chính xác359
81%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 93 - 28 | +65 | 86 | |
| 2 | 36 | 61 - 36 | +25 | 68 | |
| 3 | 36 | 47 - 46 | +1 | 54 | |
| 4 | 36 | 49 - 36 | +13 | 53 | |
| 5 | 36 | 40 - 52 | -12 | 44 | |
| 6 | 36 | 39 - 50 | -11 | 43 | |
| 7 | 36 | 46 - 61 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 40 - 48 | -8 | 41 | |
| 9 | 36 | 27 - 49 | -22 | 35 | |
| 10 | 36 | 37 - 73 | -36 | 28 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu63
139Ghi được83
58Thủng lưới63
2.57Bàn thắng mỗi trận1.32
20Giữ sạch lưới25
38Trên 2.5 bàn25
78Hiệp hai55