GNK Dinamo Zagreb vs HNK Rijeka
Tỷ số chung cuộc: GNK Dinamo Zagreb 1-0 HNK Rijeka tại HNL, 27 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GNK Dinamo Zagreb thắng 5, hòa 4, HNK Rijeka thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 32
- Sân vận động
- Stadion Maksimir, Zagreb
- Phong độ
- LDWWL GNK Dinamo Zagreb
- WLDWD HNK Rijeka
- 13' M. Pjaca · M. Baturina 1-0
- 45'+1 Dejan Petrovič
- HT1-0
- 53' Kévin Théophile-Catherine
- 62' ▲ A. Hoxha ▼ L. Stojković
- 62' ▲ D. Čop ▼ L. Menalo
- 63' Ante Oreč
- 63' ▲ G. Rukavina ▼ L. Selahi
- 71' ▲ S. Kulenović ▼ W. Kanga
- 71' ▲ L. Kačavenda ▼ M. Baturina
- 80' Toni Fruk
- 81' ▲ S. Ilinković ▼ D. Petrovič
- 83' ▲ B. Petković ▼ M. Pjaca
- 83' ▲ S. Ristovski ▼ R. Pierre-Gabriel
- 88' Bartol Franjić
- 90' ▲ D. Dogan ▼ A. Oreč
- FT1-0
Đội hình
- 33I. Nevistić 7.2
- 18R. Pierre-Gabriel ▼ 83' 6.9
- 28K. Théophile-Catherine 7.0
- 4Raúl Torrente 7.3
- 38B. Franjić 7.2
- 25P. Sučić 6.6
- 27J. Mišić 7.2
- 20M. Pjaca ⚽ ▼ 83' 7.7
- 10M. Baturina ⇢ ▼ 71' 7.3
- 7L. Stojković ▼ 62' 6.6
- 16W. Kanga ▼ 71' 6.6
Dự bị 12
- 11A. Hoxha ▲ 62' 6.6
- 17S. Kulenović ▲ 71' 6.6
- 8L. Kačavenda ▲ 71' 7.2
- 9B. Petković ▲ 83' 7.2
- 22S. Ristovski ▲ 83' 6.6
- 30M. Rog
- 15N. Galešić
- 21N. Mbuku
- 2S. Moharrami
- 13S. Mmaee
- 1D. Zagorac
- 19J. Córdoba
- 13M. Zlomislić 7.0
- 22A. Oreč ▼ 90' 7.0
- 15J. Manev 7.0
- 45A. Majstorović 6.9
- 34M. Devetak 6.5
- 8D. Petrovič ▼ 81' 6.2
- 18L. Selahi ▼ 63' 6.3
- 17L. Menalo ▼ 62' 6.9
- 4N. Janković 6.9
- 7N. Djouahra 6.6
- 10T. Fruk 6.5
Dự bị 12
- 9D. Čop ▲ 62' 7.2
- 11G. Rukavina ▲ 63' 6.5
- 21S. Ilinković ▲ 81' 6.3
- 20D. Dogan ▲ 90'
- 99A. Todorović
- 27Š. Butić
- 30B. Bogojević
- 3B. Goda
- 55P. Raguž
- 2L. Kitin
- 14A. Gojak
- 37C. Saho
Thống kê
02⚑7
⚑430
54%Kiểm soát bóng46%
17Dứt điểm6
3Trúng đích1
9Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
7Phạt góc4
1Việt vị2
11Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
1Cứu thua2
429Chuyền bóng368
343Chuyền chính xác285
80%Chính xác chuyền77%
1.28Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.42
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu55
122Ghi được71
75Thủng lưới37
2.03Bàn thắng mỗi trận1.29
22Giữ sạch lưới29
39Trên 2.5 bàn16
67Hiệp hai35