HNK Rijeka
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
GNK Dinamo Zagreb

HNK Rijeka vs GNK Dinamo Zagreb

Tỷ số chung cuộc: HNK Rijeka 0-2 GNK Dinamo Zagreb tại HNL, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Rijeka thắng 1, hòa 4, GNK Dinamo Zagreb thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 3
Sân vận động
Stadion HNK Rijeka, Rijeka
Phong độ
LDWDW HNK Rijeka
DWWLD GNK Dinamo Zagreb
  1. 24' 0-1 D. Beljo · D. Ljubicic
  2. 31' 0-2 D. Beljo11m
  3. HT0-2
  4. 46' D. Cop A. Juric
  5. 46' S. Ilinkovic M. Ndockyt
  6. 46' J. Lasickas G. Rukavina
  7. 56' Gabriel Vidović
  8. 62' A. Hoxha G. Vidovic
  9. 69' Arber Hoxha
  10. 70' Mladen Devetak
  11. 71' B. Bogojevic M. Devetak
  12. 75' S. Kulenovic D. Beljo
  13. 75' R. Mudrazija L. Stojkovic
  14. 84' D. Kreilach A. Orec
  15. 90'+4 Stjepan Radeljić
  16. 90' M. Soldo D. Ljubicic
  17. 90' N. Galesic M. Lisica
  18. FT0-2

Đội hình

HNK Rijeka Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Victor Sanchez
  1. 13M. Zlomislic 6.5
  2. 22A. Orec ▼ 84' 6.2
  3. 45A. Majstorovic 6.7
  4. 6S. Radeljic 6.3
  5. 34M. Devetak ▼ 71' 6.3
  6. 26T. Dantas 6.9
  7. 4N. Jankovic 6.6
  8. 20M. Ndockyt ▼ 46' 5.9
  9. 10T. Fruk 7.3
  10. 11G. Rukavina ▼ 46' 6.2
  11. 77A. Juric ▼ 46' 6.9

Dự bị 12

  1. 99A. Todorovic
  2. 2L. Kitin
  3. 9D. Cop ▲ 46' 6.5
  4. 14A. Gojak
  5. 17L. Menalo
  6. 21S. Ilinkovic ▲ 46' 7.0
  7. 23J. Lasickas ▲ 46' 7.2
  8. 27S. Butic
  9. 30B. Bogojevic ▲ 71' 6.7
  10. 51A. Husic
  11. 64D. Yankov
  12. 87D. Kreilach ▲ 84' 6.2
GNK Dinamo Zagreb Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mario Kovacevic
  1. 33I. Nevistic 7.9
  2. 25M. Valincic 7.0
  3. 36S. Dominguez 7.9
  4. 26S. McKenna 7.2
  5. 3B. Goda 7.3
  6. 77D. Ljubicic ▼ 90' 6.9
  7. 27J. Misic 6.9
  8. 21M. Lisica ▼ 90' 6.6
  9. 7L. Stojkovic ▼ 75' 6.9
  10. 10G. Vidovic ▼ 62' 6.9
  11. 9D. Beljo ⚽2 ▼ 75' 8.2

Dự bị 12

  1. 40I. Filipovic
  2. 5M. Zivkovic
  3. 6G. Villar
  4. 11A. Hoxha ▲ 62' 6.5
  5. 14M. Soldo ▲ 90'
  6. 15N. Galesic ▲ 90'
  7. 17S. Kulenovic ▲ 75' 6.3
  8. 20R. Mudrazija ▲ 75' 6.2
  9. 22M. Perez Vinlof
  10. 23C. Varela
  11. M. Bakrar
  12. 86L. Jakirovic

Thống kê

026
220
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm8
3Trúng đích3
8Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm2
3Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn0
6Phạt góc2
3Việt vị1
17Phạm lỗi19
2Thẻ vàng2
1Cứu thua3
411Chuyền bóng362
333Chuyền chính xác295
81%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

63Trận đấu54
83Ghi được139
63Thủng lưới58
1.32Bàn thắng mỗi trận2.57
25Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn38
55Hiệp hai78

Đối đầu

Trang trận đấu