HNK Rijeka
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
GNK Dinamo Zagreb

HNK Rijeka vs GNK Dinamo Zagreb

Tỷ số chung cuộc: HNK Rijeka 0-0 GNK Dinamo Zagreb tại HNL, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Rijeka thắng 1, hòa 4, GNK Dinamo Zagreb thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 21
Phong độ
WLDWD HNK Rijeka
LDWWL GNK Dinamo Zagreb
  1. 24' Miha Zajc
  2. HT0-0
  3. 46' M. Ndockyt T. Morchiladze
  4. 46' F. Topic M. Bakrar
  5. 64' J. Lasickas A. Gojak
  6. 69' D. Cop D. Adu Adjei
  7. 69' A. Juric T. Fruk
  8. 77' G. Vidovic A. Hoxha
  9. 77' M. Soldo M. Zajc
  10. 87' D. Legbo A. Orec
  11. FT0-0

Đội hình

HNK Rijeka Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Victor Sanchez
  1. 13M. Zlomislic 7.0
  2. 28T. Barisic 7.6
  3. 6S. Radeljic 7.3
  4. 34M. Devetak 6.9
  5. 22A. Orec ▼ 87' 7.9
  6. 8D. Petrovic 6.9
  7. 26T. Dantas 6.9
  8. 7T. Morchiladze ▼ 46' 6.5
  9. 10T. Fruk ▼ 69' 6.9
  10. 14A. Gojak ▼ 64' 6.6
  11. 18D. Adu Adjei ▼ 69' 6.7

Dự bị 12

  1. 1V. Kovac
  2. 2L. Kitin
  3. 9D. Cop ▲ 69' 6.3
  4. 11G. Rukavina
  5. 20M. Ndockyt ▲ 46' 7.0
  6. 23J. Lasickas ▲ 64' 6.7
  7. 24D. Legbo ▲ 87'
  8. 25D. Thaqi
  9. 51A. Husic
  10. 55A. Barco
  11. 66B. Pavic
  12. 77A. Juric ▲ 69' 6.3
GNK Dinamo Zagreb Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mario Kovacevic
  1. 40D. Livakovic 6.9
  2. 25M. Valincic 7.2
  3. 36S. Dominguez 8.3
  4. 26S. McKenna 7.5
  5. 22M. Perez Vinlof 6.9
  6. 7L. Stojkovic 7.0
  7. 27J. Misic 7.0
  8. 8M. Zajc ▼ 77' 7.2
  9. 71M. Bakrar ▼ 46' 6.5
  10. 9D. Beljo 6.3
  11. 11A. Hoxha ▼ 77' 6.2

Dự bị 12

  1. 1D. Zagorac
  2. 44I. Filipovic
  3. 3B. Goda
  4. 10G. Vidovic ▲ 77' 6.7
  5. 14M. Soldo ▲ 77' 6.3
  6. 15N. Galesic
  7. 23C. Varela
  8. 28K. Theophile-Catherine
  9. 30F. Topic ▲ 46' 6.7
  10. 35N. Mikic
  11. 41S. Sunta
  12. 70J. Cordoba

Thống kê

004
710
50%Kiểm soát bóng50%
2Dứt điểm12
0Trúng đích2
1Chệch đích7
1Sút trong vòng cấm7
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
4Phạt góc7
3Việt vị2
10Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
2Cứu thua0
0.00Bàn thắng ngăn chặn0.00
402Chuyền bóng392
325Chuyền chính xác325
81%Chính xác chuyền83%
0.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.76

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

63Trận đấu54
83Ghi được139
63Thủng lưới58
1.32Bàn thắng mỗi trận2.57
25Giữ sạch lưới20
25Trên 2.5 bàn38
55Hiệp hai78

Đối đầu

Trang trận đấu