GNK Dinamo Zagreb
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
HNK Hajduk Split

GNK Dinamo Zagreb vs HNK Hajduk Split

Tỷ số chung cuộc: GNK Dinamo Zagreb 1-1 HNK Hajduk Split tại HNL, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GNK Dinamo Zagreb thắng 6, hòa 2, HNK Hajduk Split thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 16
Phong độ
LDWWL GNK Dinamo Zagreb
WWWWW HNK Hajduk Split
  1. -5' Noa Mikić
  2. 9' Ismaël Bennacer
  3. 25' Dion Drena Beljo
  4. 28' Niko Sigur
  5. 42' Zvonimir Šarlija
  6. 45'+2 Ante Rebić
  7. HT0-0
  8. 58' E. Gonzalez Z. Sarlija
  9. 59' Noa Mikić
  10. 66' R. Pierre-Gabriel N. Mikic
  11. 68' 0-1 M. Sego
  12. 69' Michele Šego
  13. 74' H. Guillamon N. Sigur
  14. 74' F. Krovinovic M. Livaja
  15. 77' Adrion Pajaziti
  16. 79' G. Villar I. Bennacer
  17. 79' S. Kulenovic D. Beljo
  18. 79' F. Topic M. Zajc
  19. 82' B. Goda M. Perez Vinlof
  20. 86' A. Kalik A. Pajaziti
  21. 86' A. Sanyang A. Rebic
  22. 87' Josip Mišić
  23. 87' Anthony Kalik
  24. 89' Hugo Guillamón
  25. 90'+18 Scott McKenna
  26. 90'+10 Ronaël Pierre-Gabriel
  27. 90'+7 Sandro Kulenović
  28. 90'+16 Ron Raçi
  29. 90'+13 Toni Silić
  30. 90'+4 Branimir Mlačić
  31. 90'+1 Michele Šego
  32. 90' A. Hoxha 1-1
  33. FT1-1

Đội hình

GNK Dinamo Zagreb Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Mario Kovacevic
  1. 44I. Filipovic 6.5
  2. 35N. Mikic ▼ 66' 7.3
  3. 36S. Dominguez 7.2
  4. 26S. McKenna 6.3
  5. 22M. Perez Vinlof ▼ 82' 7.0
  6. 8M. Zajc ▼ 79' 6.5
  7. 27J. Misic 7.9
  8. 4I. Bennacer ▼ 79' 6.7
  9. 71M. Bakrar 6.9
  10. 9D. Beljo ▼ 79' 6.3
  11. 11A. Hoxha 7.3

Dự bị 12

  1. 33I. Nevistic
  2. 3B. Goda ▲ 82' 6.7
  3. 6G. Villar ▲ 79' 6.7
  4. 10G. Vidovic
  5. 14M. Soldo
  6. 15N. Galesic
  7. 17S. Kulenovic ▲ 79' 7.0
  8. 18R. Pierre-Gabriel ▲ 66' 6.9
  9. 28K. Theophile-Catherine
  10. 30F. Topic ▲ 79' 7.2
  11. 77D. Ljubicic
  12. 1D. Zagorac
HNK Hajduk Split Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Gonzalo Garcia
  1. 33T. Silic 6.9
  2. 38L. Hodak 6.2
  3. 31Z. Sarlija ▼ 58' 7.2
  4. 22B. Mlacic 6.5
  5. 14R. Raci 6.2
  6. 8N. Sigur ▼ 74' 6.9
  7. 4A. Pajaziti ▼ 86' 6.6
  8. 30I. Almena 6.9
  9. 11M. Sego 7.2
  10. 9A. Rebic ▼ 86' 6.3
  11. 10M. Livaja ▼ 74' 6.5

Dự bị 12

  1. 13I. Lucic
  2. 99D. Fesyuk
  3. 3E. Gonzalez ▲ 58' 6.2
  4. 6H. Guillamon ▲ 74' 6.2
  5. 7A. Kalik ▲ 86' 6.0
  6. 17D. Melnjak
  7. 23F. Krovinovic ▲ 74' 6.5
  8. 24A. Sanyang ▲ 86' 6.5
  9. 28R. Brajkovic
  10. 29F. Karacic
  11. 32S. Hrgovic
  12. 34B. Durdov

Thống kê

068
2100
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm4
5Trúng đích1
6Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
8Phạt góc2
1Việt vị2
12Phạm lỗi27
6Thẻ vàng10
0Cứu thua4
474Chuyền bóng329
392Chuyền chính xác254
83%Chính xác chuyền77%
1.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
GNK Dinamo Zagreb
36 93 - 28 +65 86
2
HNK Hajduk Split
36 61 - 36 +25 68
3
NK Varazdin
36 47 - 46 +1 54
4
HNK Rijeka
36 49 - 36 +13 53
5
NK Lokomotiva Zagreb
36 40 - 52 -12 44
6
Istra 1961
36 39 - 50 -11 43
7
NK Slaven Belupo
36 46 - 61 -15 41
8
HNK Gorica
36 40 - 48 -8 41
9
NK Osijek
36 27 - 49 -22 35
10
Vukovar
36 37 - 73 -36 28
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu47
139Ghi được76
58Thủng lưới51
2.57Bàn thắng mỗi trận1.62
20Giữ sạch lưới16
38Trên 2.5 bàn23
78Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu