HNK Hajduk Split vs GNK Dinamo Zagreb
Tỷ số chung cuộc: HNK Hajduk Split 1-3 GNK Dinamo Zagreb tại HNL, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Hajduk Split thắng 2, hòa 2, GNK Dinamo Zagreb thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadion Poljud, Split
- Phong độ
- WWWWW HNK Hajduk Split
- LDWWL GNK Dinamo Zagreb
- 19' Ivan Rakitić
- 42' ▲ N. Galešić ▼ Raúl Torrente
- 43' Kévin Théophile-Catherine
- HT0-0
- 46' ▲ B. Petković ▼ L. Stojković
- 50' ▲ Š. Hrgović ▼ N. Sigur
- 50' ▲ D. Melnjak ▼ I. Diallo
- 51' 0-1 R. Pierre-Gabriel
- 56' M. Livaja · Š. Hrgović 1-1
- 59' Filip Krovinović
- 64' 1-2 S. Kulenović · M. Pjaca
- 65' Ronaël Pierre-Gabriel
- 69' ▲ A. Hoxha ▼ M. Pjaca
- 70' ▲ B. Durdov ▼ N. Rusyn
- 70' ▲ R. Pukštas ▼ F. Krovinović
- 76' Stefan Ristovski
- 82' ▲ A. Trajkovski ▼ M. Šego
- 86' ▲ L. Kačavenda ▼ S. Kulenović
- 86' ▲ M. Rog ▼ M. Baturina
- 90'+11 1-3 1 P. Sučić
- FT1-3
Đội hình
- 13I. Lučić 5.9
- 8N. Sigur ▼ 50' 6.3
- 25F. Uremović 6.3
- 3D. Prpić 6.5
- 5I. Diallo ▼ 50' 7.3
- 23F. Krovinović ▼ 70' 6.9
- 11I. Rakitić 5.9
- 24A. Sanyang 6.2
- 10M. Livaja ⚽ 7.5
- 15M. Šego ▼ 82' 6.3
- 77N. Rusyn ▼ 70' 5.6
Dự bị 12
- 32Š. Hrgović ▲ 50' 6.6
- 17D. Melnjak ▲ 50' 6.5
- 34B. Durdov ▲ 70' 6.9
- 21R. Pukštas ▲ 70' 6.9
- 9A. Trajkovski ▲ 82' 6.2
- 6M. Žaper
- 43N. Đolonga
- 7A. Kalik
- 19J. Elez
- 36M. Skelin
- 33T. Silić
- 26M. Capan
- 33I. Nevistić 6.2
- 22S. Ristovski 6.9
- 28K. Théophile-Catherine 6.3
- 4Raúl Torrente ▼ 42' 6.9
- 18R. Pierre-Gabriel ⚽ 7.7
- 25P. Sučić ⚽ 7.5
- 27J. Mišić 7.2
- 20M. Pjaca ⇢ ▼ 69' 7.2
- 10M. Baturina ▼ 86' 6.6
- 7L. Stojković ▼ 46' 6.2
- 17S. Kulenović ⚽ ▼ 86' 7.3
Dự bị 12
- 15N. Galešić ▲ 42' 7.2
- 9B. Petković ▲ 46' 7.0
- 11A. Hoxha ▲ 69' 6.7
- 8L. Kačavenda ▲ 86' 6.9
- 30M. Rog ▲ 86' 6.3
- 1D. Zagorac
- 16W. Kanga
- 13S. Mmaee
- 21N. Mbuku
- 26N. Čavlina
- 2S. Moharrami
- 19J. Córdoba
Thống kê
02⚑7
⚑130
46%Kiểm soát bóng54%
7Dứt điểm7
2Trúng đích4
3Chệch đích1
3Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn2
7Phạt góc1
4Việt vị2
15Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
1Cứu thua0
355Chuyền bóng425
267Chuyền chính xác328
75%Chính xác chuyền77%
0.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu60
71Ghi được122
43Thủng lưới75
1.42Bàn thắng mỗi trận2.03
19Giữ sạch lưới22
21Trên 2.5 bàn39
41Hiệp hai67