HNK Hajduk Split
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
GNK Dinamo Zagreb

HNK Hajduk Split vs GNK Dinamo Zagreb

Tỷ số chung cuộc: HNK Hajduk Split 1-0 GNK Dinamo Zagreb tại HNL, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Hajduk Split thắng 2, hòa 2, GNK Dinamo Zagreb thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
HNL · Vòng 15
Sân vận động
Stadion Poljud, Split
Phong độ
WWWWW HNK Hajduk Split
LDWWL GNK Dinamo Zagreb
  1. 28' Stefan Ristovski
  2. HT0-0
  3. 46' D. Melnjak Š. Hrgović
  4. 54' N. Sigur 1-0
  5. 62' N. Mbuku M. Pjaca
  6. 62' S. Moharrami S. Ristovski
  7. 68' Anthony Kalik
  8. 71' B. Durdov N. Sigur
  9. 71' M. Rog M. Baturina
  10. 71' L. Stojković L. Kačavenda
  11. 73' R. Pukštas A. Kalik
  12. 86' D. Perić M. Bernauer
  13. 89' A. Sanyang S. Biuk
  14. 90'+4 Filip Uremović
  15. 90'+2 Ismaël Diallo
  16. 90'+4 Ronaël Pierre-Gabriel
  17. 90' Marko Rog
  18. 90' Marko Rog
  19. 90'+4 J. Elez F. Krovinović
  20. FT1-0

Đội hình

HNK Hajduk Split Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: G. Gattuso
  1. 13I. Lučić 6.9
  2. 32Š. Hrgović ▼ 46' 7.0
  3. 25F. Uremović 7.2
  4. 3D. Prpić 7.0
  5. 5I. Diallo 7.3
  6. 11I. Rakitić 6.6
  7. 23F. Krovinović ▼ 90' 6.9
  8. 8N. Sigur ▼ 71' 7.3
  9. 7A. Kalik ▼ 73' 6.6
  10. 27S. Biuk ▼ 89' 7.0
  11. 10M. Livaja 6.2

Dự bị 12

  1. 17D. Melnjak ▲ 46' 6.6
  2. 34B. Durdov ▲ 71' 6.5
  3. 21R. Pukštas ▲ 73' 6.5
  4. 24A. Sanyang ▲ 89' 6.3
  5. 19J. Elez ▲ 90'
  6. 39M. Antunović
  7. 22L. Dajaku
  8. 45Y. Benrahou
  9. 18F. Moufi
  10. 9A. Trajkovski
  11. 36M. Skelin
  12. 91L. Kalinić
GNK Dinamo Zagreb Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: N. Bjelica
  1. 1D. Zagorac 6.7
  2. 22S. Ristovski ▼ 62' 6.7
  3. 28K. Théophile-Catherine 7.0
  4. 4Raúl Torrente 6.3
  5. 18R. Pierre-Gabriel 7.0
  6. 6M. Bernauer ▼ 86' 6.5
  7. 20M. Pjaca ▼ 62' 6.3
  8. 8L. Kačavenda ▼ 71' 6.9
  9. 10M. Baturina ▼ 71' 5.9
  10. 11A. Hoxha 6.9
  11. 17S. Kulenović 6.3

Dự bị 12

  1. 21N. Mbuku ▲ 62' 6.5
  2. 2S. Moharrami ▲ 62' 6.5
  3. 30M. Rog ▲ 71' 6.0
  4. 7L. Stojković ▲ 71' 6.9
  5. 55D. Perić ▲ 86' 6.5
  6. 23I. Filipović
  7. 66B. Pavić
  8. 39M. Perković
  9. 77D. Špikić
  10. 9B. Petković
  11. 3T. Ogiwara
  12. 5A. Ademi

Thống kê

034
421
42%Kiểm soát bóng58%
8Dứt điểm6
3Trúng đích1
3Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
4Phạt góc4
4Việt vị1
16Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua2
277Chuyền bóng377
189Chuyền chính xác288
68%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
HNK Rijeka
36 49 - 21 +28 65
2
GNK Dinamo Zagreb
36 69 - 41 +28 65
3
HNK Hajduk Split
36 49 - 34 +15 63
4
NK Varazdin
36 28 - 24 +4 49
5
NK Slaven Belupo
36 42 - 45 -3 48
6
Istra 1961
36 39 - 42 -3 48
7
NK Osijek
36 46 - 52 -6 42
8
NK Lokomotiva Zagreb
36 45 - 54 -9 39
9
HNK Gorica
36 29 - 51 -22 37
10
Sibenik
36 28 - 60 -32 30
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

50Trận đấu60
71Ghi được122
43Thủng lưới75
1.42Bàn thắng mỗi trận2.03
19Giữ sạch lưới22
21Trên 2.5 bàn39
41Hiệp hai67

Đối đầu

Trang trận đấu