HNK Hajduk Split vs GNK Dinamo Zagreb
Tỷ số chung cuộc: HNK Hajduk Split 0-1 GNK Dinamo Zagreb tại HNL, 30 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: HNK Hajduk Split thắng 2, hòa 2, GNK Dinamo Zagreb thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 28
- Sân vận động
- Stadion Poljud, Split
- Phong độ
- WWWWW HNK Hajduk Split
- LDWWL GNK Dinamo Zagreb
- 2' Ronaël Pierre-Gabriel
- 36' Takuro Kaneko
- 38' 0-1 B. Petković · R. Pierre-Gabriel
- 41' Filip Krovinović
- 43' Stefan Ristovski
- HT0-1
- 46' ▲ N. Kalinić ▼ R. Pukštas
- 46' ▲ Š. Hrgović ▼ I. Diallo
- 52' Zvonimir Šarlija
- 55' ▲ D. Špikić ▼ T. Kaneko
- 56' ▲ Y. Benrahou ▼ M. Livaja
- 56' ▲ J. Brekalo ▼ E. Sahiti
- 56' ▲ P. Sučić ▼ A. Ademi
- 75' ▲ M. Bulat ▼ M. Baturina
- 78' ▲ L. Dajaku ▼ F. Moufi
- 89' ▲ S. Kulenović ▼ A. Hoxha
- 90'+2 László Kleinheisler
- 90' Nikola Kalinić
- 90'+4 Petar Sučić
- FT0-1
Đội hình
- 91L. Kalinić 6.3
- 18F. Moufi ▼ 78' 7.2
- 31Z. Šarlija 6.5
- 3D. Prpić 7.2
- 5I. Diallo ▼ 46' 6.3
- 21R. Pukštas ▼ 46' 6.7
- 20N. Sigur 7.2
- 23F. Krovinović 6.2
- 77E. Sahiti ▼ 56' 6.5
- 10M. Livaja ▼ 56' 6.9
- 30L. Kleinheisler 7.3
Dự bị 12
- 9N. Kalinić ▲ 46' 6.3
- 32Š. Hrgović ▲ 46' 6.6
- 11Y. Benrahou ▲ 56' 7.3
- 70J. Brekalo ▲ 56' 6.7
- 22L. Dajaku ▲ 78' 6.6
- 8V. Odjidja-Ofoe
- 27A. Trajkovski
- 97Ferro
- 4I. Perišić
- 19J. Elez
- 7A. Kalik
- 13I. Lučić
- 33I. Nevistić 6.9
- 22S. Ristovski 6.9
- 6M. Bernauer 7.5
- 28K. Théophile-Catherine 7.0
- 18R. Pierre-Gabriel ⇢ 7.2
- 5A. Ademi ▼ 56' 6.3
- 27J. Mišić 6.9
- 30T. Kaneko ▼ 55' 6.7
- 10M. Baturina ▼ 75' 6.9
- 20A. Hoxha ▼ 89' 6.7
- 9B. Petković ⚽ 7.6
Dự bị 12
- 77D. Špikić ▲ 55' 6.9
- 25P. Sučić ▲ 56' 6.3
- 31M. Bulat ▲ 75' 6.7
- 17S. Kulenović ▲ 89' 6.3
- 39M. Perković
- 23T. Halilović
- 19F. Brodić
- 3T. Ogiwara
- 14M. Rog
- 72G. Vidović
- 15M. Živković
- 32F. Krkalić
Thống kê
04⚑2
⚑440
60%Kiểm soát bóng40%
14Dứt điểm8
4Trúng đích2
9Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn1
2Phạt góc4
17Phạm lỗi14
4Thẻ vàng4
0Cứu thua3
406Chuyền bóng270
304Chuyền chính xác175
75%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 67 - 30 | +37 | 82 | |
| 2 | 36 | 69 - 30 | +39 | 74 | |
| 3 | 36 | 54 - 26 | +28 | 68 | |
| 4 | 36 | 62 - 43 | +19 | 57 | |
| 5 | 36 | 52 - 45 | +7 | 51 | |
| 6 | 36 | 39 - 47 | -8 | 42 | |
| 7 | 36 | 35 - 50 | -15 | 41 | |
| 8 | 36 | 36 - 54 | -18 | 41 | |
| 9 | 36 | 43 - 69 | -26 | 33 | |
| 10 | 36 | 22 - 85 | -63 | 9 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu64
86Ghi được125
39Thủng lưới58
1.65Bàn thắng mỗi trận1.95
22Giữ sạch lưới29
21Trên 2.5 bàn34
46Hiệp hai74