GNK Dinamo Zagreb vs HNK Hajduk Split
Tỷ số chung cuộc: GNK Dinamo Zagreb 0-1 HNK Hajduk Split tại HNL, 13 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: GNK Dinamo Zagreb thắng 6, hòa 2, HNK Hajduk Split thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- HNL · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadion Maksimir, Zagreb
- Phong độ
- LDWWL GNK Dinamo Zagreb
- WWWWW HNK Hajduk Split
- 37' Marko Livaja
- HT0-0
- 46' ▲ S. Kulenović ▼ J. Córdoba
- 52' ▲ S. Biuk ▼ B. Durdov
- 53' Ismaël Diallo
- 55' Kévin Théophile-Catherine
- 59' ▲ M. Rog ▼ A. Ademi
- 61' Stefan Ristovski
- 63' Rokas Pukštas
- 67' ▲ Y. Benrahou ▼ R. Pukštas
- 67' ▲ N. Sigur ▼ A. Kalik
- 70' 0-1 M. Livaja · D. Prpić
- 74' ▲ A. Hoxha ▼ R. Pierre-Gabriel
- 74' ▲ L. Stojković ▼ M. Baturina
- 90'+14 Stipe Biuk
- 90'+4 Ismaël Diallo
- 90'+4 Ismaël Diallo
- 90'+8 ▲ N. Mbuku ▼ S. Ristovski
- 90' ▲ J. Elez ▼ F. Uremović
- 90'+1 ▲ Š. Hrgović ▼ M. Livaja
- FT0-1
Đội hình
- 33I. Nevistić 6.6
- 22S. Ristovski ▼ 90' 7.2
- 28K. Théophile-Catherine 7.3
- 13S. Mmaee 6.9
- 18R. Pierre-Gabriel ▼ 74' 6.7
- 25P. Sučić 7.5
- 5A. Ademi ▼ 59' 7.2
- 19J. Córdoba ▼ 46' 6.3
- 10M. Baturina ▼ 74' 7.9
- 20M. Pjaca 7.9
- 9B. Petković 6.9
Dự bị 12
- 17S. Kulenović ▲ 46' 6.6
- 30M. Rog ▲ 59' 7.0
- 11A. Hoxha ▲ 74' 6.2
- 7L. Stojković ▲ 74' 7.2
- 21N. Mbuku ▲ 90' 6.9
- 77D. Špikić
- 1D. Zagorac
- 6M. Bernauer
- 3T. Ogiwara
- 66B. Pavić
- 8L. Kačavenda
- 4Raúl Torrente
- 13I. Lučić 7.9
- 17D. Melnjak 7.0
- 25F. Uremović ▼ 90' 6.9
- 3D. Prpić ⇢ 8.3
- 5I. Diallo 6.5
- 23F. Krovinović 7.2
- 11I. Rakitić 7.3
- 34B. Durdov ▼ 52' 6.3
- 21R. Pukštas ▼ 67' 6.9
- 7A. Kalik ▼ 67' 6.3
- 10M. Livaja ⚽ ▼ 90' 7.5
Dự bị 12
- 27S. Biuk ▲ 52' 6.9
- 45Y. Benrahou ▲ 67' 6.7
- 8N. Sigur ▲ 67' 6.7
- 19J. Elez ▲ 90' 6.9
- 32Š. Hrgović ▲ 90' 6.3
- 22L. Dajaku
- 39M. Antunović
- 35L. Jurak
- 91L. Kalinić
- 24A. Sanyang
- 31Z. Šarlija
- 26M. Capan
Thống kê
02⚑8
⚑551
64%Kiểm soát bóng36%
19Dứt điểm10
4Trúng đích2
12Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn3
8Phạt góc5
1Việt vị1
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
557Chuyền bóng309
494Chuyền chính xác238
89%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 49 - 21 | +28 | 65 | |
| 2 | 36 | 69 - 41 | +28 | 65 | |
| 3 | 36 | 49 - 34 | +15 | 63 | |
| 4 | 36 | 28 - 24 | +4 | 49 | |
| 5 | 36 | 42 - 45 | -3 | 48 | |
| 6 | 36 | 39 - 42 | -3 | 48 | |
| 7 | 36 | 46 - 52 | -6 | 42 | |
| 8 | 36 | 45 - 54 | -9 | 39 | |
| 9 | 36 | 29 - 51 | -22 | 37 | |
| 10 | 36 | 28 - 60 | -32 | 30 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu50
122Ghi được71
75Thủng lưới43
2.03Bàn thắng mỗi trận1.42
22Giữ sạch lưới19
39Trên 2.5 bàn21
67Hiệp hai41